Bỏ qua đến nội dung chính
Hiển thị
Tự động theo cài đặt của máy.

Tóm tắt từ Connecticut Driver's ManualMỗi ý có trích nguyên văn và số trang

24 bài188 ý chính79 con số cần nhớ$0 miễn phí
Bắt đầu bài 1

Sổ tay lái xe Connecticut · Tiếng Việt

Sổ tay lái xe Connecticut bằng tiếng Việt, từng chương một

Những chương của sổ tay lái xe Connecticut bản tiếng Anh (Connecticut Driver's Manual) cần cho bài thi viết, rút gọn thành luật chính và các con số phải nhớ. Mỗi ý đều mở được đoạn nguyên văn tiếng Anh kèm số trang, và mỗi bài kết thúc bằng 3 câu hỏi trong bộ đề Connecticut tiếng Việt.

24 bài theo thứ tự trong sổ tay

Đọc một bài, tự trả lời 3 câu kiểm tra, rồi luyện chủ đề đó trong đề thi thử. Mỗi bài mất khoảng 5 phút.

  1. Bài 1Xin bằng lái ConnecticutLuật và giấy tờ

    Learner's permit và các bài thi lấy bằng

    Bạn cần có learner's permit (giấy phép tập lái), qua bài thi thị lực và bài thi kiến thức 25 câu, trước khi tập lái. Sau thời gian chờ bắt buộc và khóa huấn luyện, bạn thi lái thực hành và đóng tiền lấy bằng.

    8 ý chính · 8 con số · Sổ tay trang 4 đến 7

  2. Bài 2Xin bằng lái ConnecticutLuật và giấy tờ

    Huấn luyện tài xế teen, hành khách và giờ giới nghiêm

    Tài xế teen phải hoàn tất khóa huấn luyện lái xe, giữ giấy phép tập lái trong một thời gian nhất định và tuân theo quy định về hành khách, giờ giới nghiêm và dây an toàn. Các giới hạn này nới dần trong năm đầu tiên có bằng.

    8 ý chính · 9 con số · Sổ tay trang 6 đến 31

  3. Bài 3Bằng lái và luật phápLuật và giấy tờ

    Treo bằng tài xế teen và khóa đào tạo lại tài xế

    DMV treo bằng của tài xế teen khi vi phạm giới hạn dành cho teen, chạy quá tốc độ, lái ẩu, đua xe hoặc dùng điện thoại. Người tái phạm ở mọi lứa tuổi có thể phải học khóa đào tạo lại tài xế (operator retraining).

    8 ý chính · 9 con số · Sổ tay trang 13 đến 35

  4. Bài 4Trước khi bạn cầm láiLuật và giấy tờ

    Dây an toàn, ghế trẻ em và luật điện thoại

    Mọi người trong xe đều phải thắt dây an toàn, và trẻ dưới 16 tuổi cần được giữ bằng thiết bị an toàn phù hợp. Mọi tài xế đều bị cấm cầm điện thoại trên tay khi lái, và tài xế 16 hoặc 17 tuổi không được dùng bất kỳ điện thoại nào.

    8 ý chính · 7 con số · Sổ tay trang 12 đến 13

  5. Bài 5Hiểu đường sá: Biển báo giao thôngBiển báo

    Hình dạng biển báo và biển quy định

    Hình dạng và màu sắc của biển báo cho bạn biết loại thông điệp mà biển mang theo. Mọi biển màu đỏ là biển quy định và phải được tuân theo, và vòng tròn đỏ có gạch chéo nghĩa là cấm hành động được vẽ bên trong.

    8 ý chính · 1 con số · Sổ tay trang 46 đến 48

  6. Bài 6Hiểu đường sá: Biển báo giao thôngBiển báo

    Biển cảnh báo, biển trường học và biển chỉ dẫn

    Biển hình thoi cảnh báo nguy hiểm, biển ngũ giác đánh dấu khu vực trường học, và biển hình cờ đuôi nheo (pennant) đánh dấu khu vực cấm vượt. Biển xanh lá chỉ đường cho bạn và biển xanh dương chỉ các dịch vụ.

    8 ý chính · 1 con số · Sổ tay trang 46 đến 51

  7. Bài 7Hiểu đường sá: Biển báo giao thôngBiển báo

    Chỗ băng qua đường ray và khu thi công

    Biển đường ray cảnh báo bạn về chỗ băng qua đường ray, và biển chữ thập (crossbuck) nghĩa là phải nhường tàu hỏa. Biển màu cam đánh dấu khu thi công (work zone), nơi chạy quá tốc độ và dùng điện thoại bị phạt nặng hơn.

    8 ý chính · 1 con số · Sổ tay trang 15 đến 52

  8. Bài 8Hiểu đường sá: Đèn giao thôngĐèn và vạch kẻ

    Đèn giao thông, đèn mũi tên và đèn HAWK

    Đèn vàng nghĩa là đèn sắp chuyển đỏ, đèn đỏ nhấp nháy có ý nghĩa như biển STOP, và bạn được rẽ phải khi đèn đỏ sau khi dừng hẳn, trừ khi có biển cấm. Đèn mũi tên và đèn HAWK cho người đi bộ có quy tắc riêng.

    9 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 15 đến 45

  9. Bài 9Hiểu đường sá: Vạch kẻ đườngĐèn và vạch kẻ

    Vạch kẻ đường và các làn đặc biệt

    Vạch trắng chia các làn xe đi cùng chiều, còn vạch vàng chia các dòng xe đi ngược chiều. Các làn đặc biệt như làn giữa dùng chung và làn đổi chiều có quy tắc riêng.

    8 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 43 đến 44

  10. Bài 10An toàn đường bộ: Quyền ưu tiênNhường đường

    Quyền ưu tiên tại giao lộ

    Luật nói ai phải nhường đường, nhưng không trao quyền ưu tiên cho ai cả. Bạn luôn phải làm mọi cách có thể để tránh đâm vào người đi bộ hoặc xe khác.

    8 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 18 đến 37

  11. Bài 11An toàn đường bộ: Vòng xoay và quay đầu xeNhường đường

    Vòng xoay, bùng binh và quay đầu xe

    Xe đang vào phải nhường xe đã chạy trong vòng xoay (roundabout) hoặc bùng binh (traffic circle). Quay đầu xe (U turn) không phải chỗ nào cũng hợp pháp và không bao giờ được làm trên đường cao tốc (expressway).

    7 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 36 đến 37

  12. Bài 12Chia sẻ đường với người khácLái xe an toàn

    Người đi bộ, người đi xe đạp và ngựa

    Người đi bộ có quyền ưu tiên ở lối qua đường có kẻ vạch lẫn không kẻ vạch. Hãy chừa cho những người dễ bị tổn thương như người đi xe đạp ít nhất 3 feet khi vượt, và đừng bao giờ bóp còi gần ngựa.

    8 ý chính · 2 con số · Sổ tay trang 16 đến 36

  13. Bài 13Chia sẻ đường với người khácLái xe an toàn

    Xe mô tô, xe tải và xe chạy chậm

    Xe mô tô được dùng trọn một làn xe và cần khoảng cách theo sau xa hơn, còn tài xế xe tải không thấy bạn nếu bạn không thấy mặt tài xế trong gương chiếu hậu bên hông. Hãy dừng lại cho xe bán kem đang bật đèn nhấp nháy và đưa thanh chắn ra.

    8 ý chính · 6 con số · Sổ tay trang 18 đến 20

  14. Bài 14Giữ khoảng trống an toàn quanh xeLái xe an toàn

    Khoảng trống an toàn và khoảng cách theo sau

    Giữ khoảng trống quanh xe để bạn có thời gian phản ứng. Dùng quy tắc ba giây, và bốn giây khi điều kiện đòi hỏi nhiều khoảng cách hơn.

    7 ý chính · 5 con số · Sổ tay trang 14 đến 27

  15. Bài 15Đổi làn và vượt xeLái xe an toàn

    Đổi làn và vượt xe

    Quay đầu nhìn qua vai để kiểm tra điểm mù (blind spot) trước khi đổi làn, và đổi từng làn một. Vượt xe ở 55 mph cần hơn 1,600 feet đường trống.

    8 ý chính · 4 con số · Sổ tay trang 18 đến 23

  16. Bài 16An toàn đường bộ: Giới hạn tốc độ và dừng xeTốc độ

    Giới hạn tốc độ và quãng đường dừng xe

    Giới hạn tốc độ được đặt cho điều kiện lý tưởng, nên bạn phải chạy chậm lại khi điều kiện xấu hơn. Quãng đường dừng xe tăng nhanh hơn nhiều so với tốc độ.

    8 ý chính · 4 con số · Sổ tay trang 16 đến 36

  17. Bài 17Điều kiện nguy hiểmLái xe an toàn

    Đường trơn, hiện tượng trượt nước và khúc cua

    Mưa, tuyết và băng làm giảm độ bám của lốp, nên hãy giảm tốc xuống thấp hơn hẳn mức bình thường. Lốp xe có thể bị trượt nước (hydroplaning) trên đường ướt khi chạy trên khoảng 35 mph.

    8 ý chính · 3 con số · Sổ tay trang 25

  18. Bài 18An toàn đường bộ: Đèn, còi và xi nhanLái xe an toàn

    Đèn pha, còi và xi nhan

    Bật đèn pha khi bạn dùng cần gạt nước, và hạ đèn chiếu xa khi có xe ngược chiều. Bật xi nhan ít nhất 3 giây trước khi chuyển hướng, và nhấp thắng để báo cho xe phía sau trước khi dừng bất ngờ.

    8 ý chính · 4 con số · Sổ tay trang 38 đến 39

  19. Bài 19Hành vi lái xe nguy hiểmLái xe an toàn

    Mất tập trung, mệt mỏi và lái xe hung hăng

    Người lớn chỉ được dùng điện thoại rảnh tay, còn tài xế 16 hoặc 17 tuổi không được dùng bất kỳ điện thoại nào. Hãy ngủ 7 tới 9 giờ, nghỉ giữa chừng trong chuyến đi dài, và để cảnh sát xử lý tài xế hung hăng.

    9 ý chính · 4 con số · Sổ tay trang 13 đến 28

  20. Bài 20An toàn đường bộ: Quyền ưu tiênTình huống khẩn cấp

    Xe khẩn cấp, luật Move Over và xe buýt trường học

    Tấp vào bên phải và dừng lại cho xe khẩn cấp đang hú còi hoặc bật đèn đỏ hay xanh dương. Giảm tốc và tránh sang làn khác khi có bất kỳ xe nào đang tấp vào lề, và dừng lại cho xe buýt trường học đang bật đèn đỏ nhấp nháy.

    8 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 16 đến 37

  21. Bài 21An toàn đường bộ: Hỏng hóc thiết bịTình huống khẩn cấp

    Xe gặp sự cố và hỏng hóc thiết bị

    Đưa xe bị hư ra khỏi đường và bật đèn khẩn cấp. Hãy biết phải làm gì khi thắng, lốp, máy xe hay chân ga bị hỏng.

    7 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 39 đến 40

  22. Bài 22An toàn đường bộ: Tránh va chạm và tai nạn giao thôngTình huống khẩn cấp

    Tránh va chạm và việc cần làm sau tai nạn

    Để tránh va chạm, bạn có thể dừng, đánh lái hoặc tăng tốc, và khi xe bị trượt bạn nên nhả thắng và đánh lái. Sau tai nạn, bạn phải dừng lại, và phải báo cảnh sát nếu có người bị thương hoặc tử vong.

    8 ý chính · 1 con số · Sổ tay trang 40 đến 41

  23. Bài 23Bằng lái và luật pháp: Rượu bia và luật phápRượu bia và DUI

    Rượu bia, thử nồng độ cồn và treo bằng vì DUI

    Rượu bia có mặt trong hơn 40 phần trăm vụ tai nạn chết người, và chỉ có thời gian mới làm bạn tỉnh rượu. Không đạt hoặc từ chối bài thử DUI sẽ bị treo bằng ít nhất 45 ngày và phải gắn thiết bị khóa máy theo hơi thở (ignition interlock).

    7 ý chính · 6 con số · Sổ tay trang 33

  24. Bài 24Bằng lái và luật pháp: Rượu bia và luật phápRượu bia và DUI

    Không khoan nhượng với tài xế dưới 21 tuổi

    Tài xế dưới 21 tuổi bị áp dụng luật không khoan nhượng (zero tolerance), với hình phạt bắt đầu từ mức BAC chỉ .02%, và họ có thể bị coi là suy giảm khả năng lái chỉ sau một ly. Tài xế mới bị rượu bia ảnh hưởng nhiều hơn tài xế có kinh nghiệm.

    6 ý chính · 4 con số · Sổ tay trang 33

Cách học với sổ tay này

  1. Đọc một bài. Bấm “Nguồn” dưới mỗi ý để xem câu gốc tiếng Anh trong sổ tay và số trang.
  2. Trả lời 3 câu kiểm tra cuối bài mà không xem lại.
  3. Luyện chủ đề đó trong đề thi thử Connecticut tiếng Việt, rồi làm trọn một đề khi bài nào cũng thấy dễ.
  4. Ôn lại bằng thẻ ghi nhớ và trang tra cứu biển báo trước ngày thi.

Nguồn: Connecticut Driver's Manual (Current edition, ct.gov/dmv). Các bài là bản tóm tắt bằng tiếng Việt, không phải văn bản luật; chỗ nào khác nhau thì sổ tay và luật của tiểu bang là chuẩn. Mỗi câu trích được đối chiếu với bản lưu của sổ tay tiếng Anh. Kiểm tra lần cuối 2026-10-02. Biên soạn và kiểm duyệt bởi Kevin Vu, CA Producer License #4037122.

Đại lý người Việt · CA · NJ · PA
Bảo Hiểm XeBảoHiểmXe
Gọi KevinBáo giá