Bỏ qua đến nội dung chính

Từ Điển

Từ Điển Bảo Hiểm Anh-Việt

264 thuật ngữ thường gặp trong policy bảo hiểm xe, nhà, claim, DMV và compliance. Mỗi mục có citation, ví dụ thực tế và nhóm thuật ngữ liên quan.

Đang hiển thị 264 trên 264 thuật ngữ.

A

Coverage & Medical

Accident Forgiveness

Bỏ qua tai nạn đầu

#

Bỏ qua tai nạn đầu (Accident Forgiveness) là thuật ngữ về chương trình hãng không tăng premium vì tai nạn đầu nếu khách đủ điều kiện. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Accident Forgiveness, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Physical Damage & Valuation

Actual Cash Value

ACV giá trị thực tế

#

ACV giá trị thực tế (Actual Cash Value) là thuật ngữ về ước tính giá trị thị trường ngay trước loss sau khi trừ khấu hao, mileage và condition. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về ACV giá trị thực tế; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Business & Specialty

Additional Insured

Additional insured

#

Additional insured (Additional Insured) là thuật ngữ về bên được thêm quyền bảo vệ liability theo endorsement, thường trong hợp đồng business. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Additional insured với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Parties & Distribution

Additional Interest

Bên quan tâm thêm

#

Bên quan tâm thêm (Additional Interest) là thuật ngữ về người hoặc tổ chức chỉ cần nhận notice, không nhất thiết được trả claim. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Bên quan tâm thêm với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Parties & Distribution

Additional Named Insured

Additional named insured

#

Additional named insured (Additional Named Insured) là thuật ngữ về người đồng sở hữu hoặc có quyền policy gần như named insured chính. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Additional named insured cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Claims & Settlement

Adjuster

Adjuster

#

Adjuster (Adjuster) là thuật ngữ về người xử lý claim, xác minh facts, coverage, liability, damage và settlement. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Adjuster trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Parties & Distribution

Admitted Carrier

Hãng admitted

#

Hãng admitted (Admitted Carrier) là thuật ngữ về carrier được California cấp certificate of authority và thuộc hệ thống bảo vệ state nếu insolvent. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Admitted Carrier, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Policy Documents

Adverse Action Notice

Thông báo hành động bất lợi

#

Thông báo hành động bất lợi (Adverse Action Notice) là thuật ngữ về notice khi premium, tier hoặc eligibility bị ảnh hưởng bởi dữ liệu hoặc underwriting. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Adverse Action Notice, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Rating & Underwriting

Affinity Discount

Giảm giá hội nhóm

#

Giảm giá hội nhóm (Affinity Discount) là thuật ngữ về discount theo employer, alumni hoặc association nếu California filing của carrier cho phép. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Giảm giá hội nhóm với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Coverage & Medical

Aftermarket Parts

Phụ tùng aftermarket

#

Phụ tùng aftermarket (Aftermarket Parts) là thuật ngữ về dùng parts không phải hãng xe nhưng đạt tiêu chuẩn sửa chữa mà carrier cho phép. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Phụ tùng aftermarket với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Parties & Distribution

Agent

Agent

#

Agent (Agent) là thuật ngữ về người transact insurance thay mặt carrier hoặc theo appointment được cấp. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Agent với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code § 1621

Xem nhóm Parties & Distribution

Physical Damage & Valuation

Agreed Value

Giá trị thỏa thuận

#

Giá trị thỏa thuận (Agreed Value) là thuật ngữ về policy định trước giá trị xe collector hoặc specialty vehicle nếu total loss. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Agreed Value, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Physical Damage & Valuation

Airbag Deployment

Bung túi khí

#

Bung túi khí (Airbag Deployment) là thuật ngữ về dấu hiệu claim nặng vì thay airbag, module và sensor thường rất đắt. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Bung túi khí với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Rating & Underwriting

Annual Mileage

Số mile mỗi năm

#

Số mile mỗi năm (Annual Mileage) là thuật ngữ về số mile khách lái trong năm, ảnh hưởng rate và phải khai sát thực tế. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Số mile mỗi năm phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

California Programs & Compliance

Anti-Rebate Rule

Quy tắc chống rebate

#

Quy tắc chống rebate (Anti-Rebate Rule) là thuật ngữ về hạn chế tặng lại commission hoặc lợi ích không được phép để dụ mua policy. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Quy tắc chống rebate với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Physical Damage & Valuation

Anti-Steering

Quyền không bị ép shop

#

Quyền không bị ép shop (Anti-Steering) là thuật ngữ về quyền chọn body shop, hãng không được bắt sửa ở một shop cụ thể. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Quyền không bị ép shop trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code § 758.5

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

California Programs & Compliance

Anti-Steering CIC 758.5

CIC 758.5 chống ép shop

#

CIC 758.5 chống ép shop (Anti-Steering CIC 758.5) là thuật ngữ về quyền chọn automotive repair dealer và giới hạn cách carrier recommend shop. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm CIC 758.5 chống ép shop cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code § 758.5

Xem nhóm California Programs & Compliance

Policy Documents

Application

Đơn xin bảo hiểm

#

Đơn xin bảo hiểm (Application) là thuật ngữ về câu trả lời khách ký để carrier quyết định bán, giá và điều kiện policy. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Đơn xin bảo hiểm phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Claims & Settlement

Appraisal Clause

Điều khoản appraisal

#

Điều khoản appraisal (Appraisal Clause) là thuật ngữ về cơ chế chọn appraiser và umpire khi hai bên chỉ tranh giá trị loss. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Điều khoản appraisal trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Claims & Settlement

Arbitration

Trọng tài

#

Trọng tài (Arbitration) là thuật ngữ về cơ chế giải quyết tranh chấp claim, đặc biệt UM/UIM hoặc subrogation giữa carriers. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Trọng tài phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Business & Specialty

Artisan Contractor

Thợ contractor

#

Thợ contractor (Artisan Contractor) là thuật ngữ về hồ sơ thợ dùng pickup, van, tools và jobsite exposure khác personal commute. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Thợ contractor cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

B

Claims & Settlement

Bad Faith

Hành xử không thiện chí

#

Hành xử không thiện chí (Bad Faith) là thuật ngữ về rủi ro carrier xử lý claim không công bằng, trễ, thiếu giải thích hoặc ép settlement không hợp lý. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Hành xử không thiện chí với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Physical Damage & Valuation

Betterment

Trừ phần tốt hơn

#

Trừ phần tốt hơn (Betterment) là thuật ngữ về trừ tiền khi sửa claim làm xe tốt hơn trước loss, ví dụ thay lốp cũ bằng lốp mới. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Trừ phần tốt hơn phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Policy Documents

Binder

Giấy bind tạm thời

#

Giấy bind tạm thời (Binder) là thuật ngữ về xác nhận coverage tạm có hiệu lực trước khi policy documents đầy đủ phát hành. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Binder, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Liability & Financial Responsibility

BIPD Liability

Trách nhiệm thân thể và tài sản

#

Trách nhiệm thân thể và tài sản (BIPD Liability) là thuật ngữ về đọc chung bodily injury và property damage liability khi khách cần biết hãng trả cho bên kia tới đâu. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Trách nhiệm thân thể và tài sản; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Liability & Financial Responsibility

Bodily Injury Liability

Trách nhiệm thương tích thân thể

#

Trách nhiệm thương tích thân thể (Bodily Injury Liability) là thuật ngữ về trả thương tích, mất thu nhập và phần trách nhiệm pháp lý của người khác khi mình có lỗi. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Trách nhiệm thương tích thân thể cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Parties & Distribution

Broker

Broker

#

Broker (Broker) là thuật ngữ về người đại diện khách đi tìm carrier phù hợp trong phạm vi appointments và thị trường có sẵn. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Broker trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code § 1623

Xem nhóm Parties & Distribution

Policy Documents

Broker of Record Letter

Thư BOR

#

Thư BOR (Broker of Record Letter) là thuật ngữ về giấy khách ký để chuyển quyền servicing policy sang broker mới. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Thư BOR với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Parties & Distribution

Broker vs Agent

Broker so với agent

#

Broker so với agent (Broker vs Agent) là thuật ngữ về phân biệt người đại diện khách và người đại diện hãng trong giao dịch insurance. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Broker so với agent; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Business & Specialty

Business Auto Endorsement

Endorsement auto thương mại

#

Endorsement auto thương mại (Business Auto Endorsement) là thuật ngữ về sửa personal hoặc business policy để nhận một cách dùng xe liên quan công việc. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Endorsement auto thương mại phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Coverage & Medical

Business Use

Dùng xe cho công việc

#

Dùng xe cho công việc (Business Use) là thuật ngữ về khai rõ xe dùng đi gặp khách, giao hàng nhẹ hoặc chạy việc cho tiệm để underwriting đánh giá đúng. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Dùng xe cho công việc phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

C

California Programs & Compliance

CAARP

California Assigned Risk Plan

#

California Automobile Assigned Risk Plan (CAARP) là chương trình bảo hiểm xe cuối cùng cho tài xế bị hãng tư nhân từ chối. Quản lý theo California Insurance Code §11620. Khi Mercury, Travelers, Aspire, Bristol West, Kemper từ chối vì SR-22, DUI, lapse hoặc rủi ro cao, cô chú bác có thể nộp đơn CAARP qua đại lý có giấy phép. Phí gấp 1.5-3 lần market rate. Mức coverage giới hạn 30/60/15. CAARP khác CLCA (California Low Cost Auto) - CLCA cho thu nhập thấp với phí liability cơ bản khoảng $199 đến $448/năm tùy county (rate 2026); CAARP cho mọi mức thu nhập nhưng phí cao.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm California Assigned Risk Plan trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

California Programs & Compliance

California Department of Insurance

CDI

#

CDI (California Department of Insurance) là thuật ngữ về cơ quan quản lý insurance California, nơi duyệt rate, license producer và nhận complaint. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về CDI; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

California Programs & Compliance

California Low Cost Auto

CLCA Low Cost Auto

#

CLCA Low Cost Auto (California Low Cost Auto) là thuật ngữ về chương trình auto giá thấp cho người đủ điều kiện thu nhập và driving record tại California. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, CLCA Low Cost Auto phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 11629.7-11629.88

Xem nhóm California Programs & Compliance

Policy Documents

Cancellation

Hủy giữa kỳ

#

Hủy giữa kỳ (Cancellation) là thuật ngữ về policy chấm dứt trước expiration, thường vì nonpayment, misrepresentation hoặc lý do underwriting hợp lệ. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Hủy giữa kỳ trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Physical Damage & Valuation

CAPA Certified Parts

Parts CAPA

#

Parts CAPA (CAPA Certified Parts) là thuật ngữ về aftermarket parts được chứng nhận bởi Certified Automotive Parts Association. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về CAPA Certified Parts, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Parties & Distribution

Captive Agent

Agent độc quyền

#

Agent độc quyền (Captive Agent) là thuật ngữ về agent chủ yếu bán một carrier hoặc nhóm carrier captive như mô hình single-company. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Agent độc quyền cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Parties & Distribution

Carrier Appointment

Appointment với hãng

#

Appointment với hãng (Carrier Appointment) là thuật ngữ về quyền broker hoặc agency được quote, bind hoặc service sản phẩm của carrier. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Appointment với hãng với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

California Programs & Compliance

CEA Earthquake

CEA động đất

#

CEA động đất (CEA Earthquake) là thuật ngữ về coverage earthquake nhà ở qua California Earthquake Authority, tách khỏi auto policy. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về CEA động đất; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Parties & Distribution

Certificate Holder

Người giữ certificate

#

Người giữ certificate (Certificate Holder) là thuật ngữ về bên nhận certificate of insurance để biết coverage tồn tại, không tự có quyền policy. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Người giữ certificate phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Business & Specialty

Certificate of Insurance

COI

#

COI (Certificate of Insurance) là thuật ngữ về giấy chứng nhận coverage business gửi landlord, vendor hoặc client. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm COI trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

California Programs & Compliance

CIC 1861.02

Insurance Code 1861.02

#

Insurance Code 1861.02 (CIC 1861.02) là thuật ngữ về điều khoản Prop 103 quy định thứ tự yếu tố rating auto chính. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về CIC 1861.02, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code § 1861.02

Xem nhóm California Programs & Compliance

California Programs & Compliance

CIC 1861.05

Insurance Code 1861.05

#

Insurance Code 1861.05 (CIC 1861.05) là thuật ngữ về điều khoản prior approval nói rate không được excessive, inadequate hoặc unfairly discriminatory. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Insurance Code 1861.05 phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code § 1861.05; Proposition 103

Xem nhóm California Programs & Compliance

California Programs & Compliance

CIGA

California Insurance Guarantee Association

#

California Insurance Guarantee Association (CIGA) là thuật ngữ về quỹ bảo vệ covered claims khi carrier admitted bị insolvent trong giới hạn luật. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về CIGA, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 1063-1063.19

Xem nhóm California Programs & Compliance

California Programs & Compliance

CIGA Surcharge

Phụ phí CIGA

#

Phụ phí CIGA (CIGA Surcharge) là thuật ngữ về surcharge trên premium notice để carrier recover assessment cho California Insurance Guarantee Association. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Phụ phí CIGA phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 1063-1063.19

Xem nhóm California Programs & Compliance

DMV & Violations

Civil Code 3333.4

Civil Code 3333.4

#

Civil Code 3333.4 (Civil Code 3333.4) là thuật ngữ về điều khoản pháp lý chính của Prop 213 về mất quyền pain and suffering khi Prop 213 áp dụng. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Civil Code 3333.4, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: California Civil Code § 3333.4

Xem nhóm DMV & Violations

Claims & Settlement

Claim

Yêu cầu bồi thường

#

Yêu cầu bồi thường (Claim) là thuật ngữ về mở hồ sơ với carrier sau accident, theft, vandalism, glass hoặc bodily injury. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Claim, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Claims & Settlement

Claim Number

Số claim

#

Số claim (Claim Number) là thuật ngữ về mã theo dõi mọi cuộc gọi, estimate, payment và documents liên quan loss. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Số claim phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Coverage & Medical

Collision Coverage

Bảo hiểm collision

#

Bảo hiểm collision (Collision Coverage) là thuật ngữ về trả xe của mình khi đâm xe khác, đâm vật cố định, lật xe hoặc tự gây hư hỏng. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Bảo hiểm collision với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Physical Damage & Valuation

Collision Deductible

Deductible collision

#

Deductible collision (Collision Deductible) là thuật ngữ về phần tự chịu riêng cho claim va chạm, lật xe hoặc đâm vật cố định. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Deductible collision trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Liability & Financial Responsibility

Combined Single Limit

Một giới hạn tổng hợp

#

Một giới hạn tổng hợp (Combined Single Limit) là thuật ngữ về gom bodily injury và property damage vào một hạn mức lớn thay vì ba số tách riêng. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Một giới hạn tổng hợp trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Business & Specialty

Commercial Auto

Bảo hiểm xe thương mại

#

Bảo hiểm xe thương mại (Commercial Auto) là thuật ngữ về policy cho xe dùng trong business, delivery, contractor, shop hoặc entity ownership. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Commercial Auto, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Claims & Settlement

Comparable Dispute

Tranh luận comparable

#

Tranh luận comparable (Comparable Dispute) là thuật ngữ về khách đưa listing đúng trim, mileage và khu vực để yêu cầu ACV công bằng hơn. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Tranh luận comparable; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Physical Damage & Valuation

Comparable Listings

Xe so sánh

#

Xe so sánh (Comparable Listings) là thuật ngữ về dùng listing cùng year, make, model, trim, mileage và khu vực để tranh luận ACV. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Xe so sánh; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Claims & Settlement

Comparative Fault

Lỗi chia phần trong claim

#

Lỗi chia phần trong claim (Comparative Fault) là thuật ngữ về adjuster chia phần trăm lỗi để tính số tiền mỗi bên phải trả. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Lỗi chia phần trong claim phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Liability & Financial Responsibility

Comparative Negligence

Lỗi chia phần

#

Lỗi chia phần (Comparative Negligence) là thuật ngữ về phân bổ phần trăm lỗi giữa các bên khi cả hai cùng góp phần gây tai nạn. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Lỗi chia phần; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

California Programs & Compliance

Complaint

Khiếu nại CDI

#

Khiếu nại CDI (Complaint) là thuật ngữ về đơn khách gửi CDI khi nghi carrier hoặc producer xử lý sai, trễ hoặc thiếu giải thích. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Khiếu nại CDI cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Coverage & Medical

Comprehensive Coverage

Bảo hiểm comprehensive

#

Bảo hiểm comprehensive (Comprehensive Coverage) là thuật ngữ về trả các rủi ro không phải va chạm như trộm, cháy, kính nứt, vandalism, cây đổ hoặc mưa đá. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Bảo hiểm comprehensive trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Physical Damage & Valuation

Comprehensive Deductible

Deductible comprehensive

#

Deductible comprehensive (Comprehensive Deductible) là thuật ngữ về phần tự chịu riêng cho trộm, kính, cháy, vandalism, cây đổ hoặc rủi ro comp. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Deductible comprehensive phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Physical Damage & Valuation

Condition Adjustment

Điều chỉnh tình trạng xe

#

Điều chỉnh tình trạng xe (Condition Adjustment) là thuật ngữ về cộng hoặc trừ ACV theo xe sạch, dơ, mòn ghế, đèn lỗi hoặc bảo trì kém. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Điều chỉnh tình trạng xe với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Policy Documents

Conditions

Điều kiện policy

#

Điều kiện policy (Conditions) là thuật ngữ về nghĩa vụ báo claim, hợp tác, bảo vệ tài sản, nộp giấy tờ và không khai sai. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Điều kiện policy phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

California Programs & Compliance

Continuing Education

Học CE

#

Học CE (Continuing Education) là thuật ngữ về giờ học bắt buộc để producer duy trì license và cập nhật luật. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Học CE; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

California Programs & Compliance

Coordination of Benefits

COB phối hợp quyền lợi

#

COB phối hợp quyền lợi (Coordination of Benefits) là thuật ngữ về xem policy y tế, Med-Pay, UM hoặc workers comp phối hợp trả tiền thế nào. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so COB phối hợp quyền lợi với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Claims & Settlement

Coverage Investigation

Điều tra coverage

#

Điều tra coverage (Coverage Investigation) là thuật ngữ về kiểm xem policy có hiệu lực, driver có listed, use có đúng và exclusion có áp dụng. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Điều tra coverage phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Coverage & Medical

Custom Equipment

Đồ độ gắn thêm

#

Đồ độ gắn thêm (Custom Equipment) là thuật ngữ về khai báo mâm, loa, wrap, lift kit hoặc phụ kiện sau hãng để tránh thiếu coverage. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Đồ độ gắn thêm; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

DMV & Violations

CVC 16028

Vehicle Code 16028

#

Vehicle Code 16028 (CVC 16028) là thuật ngữ về yêu cầu xuất trình evidence of financial responsibility khi officer hoặc tai nạn yêu cầu. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Vehicle Code 16028 trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: California Vehicle Code § 16028

Xem nhóm DMV & Violations

DMV & Violations

CVC 16056

Vehicle Code 16056

#

Vehicle Code 16056 (CVC 16056) là thuật ngữ về mức liability tối thiểu cho policy hoặc bond được công nhận tại California. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Vehicle Code 16056 với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: California Vehicle Code § 16056

Xem nhóm DMV & Violations

DMV & Violations

CVC 16430

Vehicle Code 16430

#

Vehicle Code 16430 (CVC 16430) là thuật ngữ về định nghĩa proof of financial responsibility khi DMV yêu cầu sau suspension hoặc accident. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Vehicle Code 16430; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: California Vehicle Code § 16430

Xem nhóm DMV & Violations

D

Policy Documents

Declarations Page

Trang declarations

#

Trang declarations (Declarations Page) là thuật ngữ về trang tóm tắt tên insured, xe, limits, deductibles, premium, lienholder và dates. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Trang declarations với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Policy Documents

Declination

Từ chối nhận hồ sơ

#

Từ chối nhận hồ sơ (Declination) là thuật ngữ về underwriting hoặc carrier không nhận bán policy mới cho hồ sơ hiện tại. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Từ chối nhận hồ sơ cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Physical Damage & Valuation

Deductible

Phần tự chịu

#

Deductible là số tiền cô chú bác tự chịu trước khi hãng bảo hiểm trả phần còn lại cho collision hoặc comprehensive claim. Cao hơn nghĩa là premium thấp hơn, nhưng khi xe bị đụng, mất cắp, kính vỡ hoặc hail damage thì tiền mặt tự chịu nhiều hơn. Tôi luôn đặt deductible cạnh quỹ khẩn cấp, lienholder requirement, giá trị xe, tuổi xe và khả năng chờ reimbursement, không chọn theo default của website. Với gia đình nhiều xe, mỗi xe có thể cần deductible khác nhau.

Ví dụ: khi khách hỏi về Deductible, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Claims & Settlement

Deductible Recovery

Đòi lại deductible

#

Đòi lại deductible (Deductible Recovery) là thuật ngữ về khách được hoàn deductible nếu subrogation thu hồi đủ từ bên có lỗi. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Deductible Recovery, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Rating & Underwriting

Defensive Driver Discount

Giảm giá học lái an toàn

#

Giảm giá học lái an toàn (Defensive Driver Discount) là thuật ngữ về discount cho course được carrier chấp nhận, thường thấy hơn với tài xế lớn tuổi. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Giảm giá học lái an toàn trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Policy Documents

Definitions

Định nghĩa trong policy

#

Định nghĩa trong policy (Definitions) là thuật ngữ về phần giải thích từ như you, insured, covered auto, family member, loss hoặc occupancy. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Định nghĩa trong policy trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Coverage & Medical

Delivery Use

Dùng xe giao hàng

#

Dùng xe giao hàng (Delivery Use) là thuật ngữ về xem personal policy có loại trừ DoorDash, Instacart, Amazon Flex hoặc delivery nhận tiền hay không. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Dùng xe giao hàng trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Claims & Settlement

Demand Letter

Thư yêu cầu bồi thường

#

Thư yêu cầu bồi thường (Demand Letter) là thuật ngữ về thư claimant hoặc attorney gửi để đòi settlement theo facts, damages và limits. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Demand Letter, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Policy Documents

Denial Letter

Thư từ chối claim

#

Thư từ chối claim (Denial Letter) là thuật ngữ về văn bản carrier nêu lý do từ chối, policy language và quyền phản hồi. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Thư từ chối claim; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Physical Damage & Valuation

Depreciation

Khấu hao

#

Khấu hao (Depreciation) là thuật ngữ về phần giảm giá vì tuổi xe, mileage, hao mòn và condition trước claim. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Khấu hao trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Physical Damage & Valuation

Diminished Value

Mất giá sau tai nạn

#

Mất giá sau tai nạn (Diminished Value) là thuật ngữ về phần xe mất giá thị trường dù đã sửa xong vì lịch sử accident còn trên hồ sơ. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Diminished Value, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Physical Damage & Valuation

Direct Repair Program

DRP shop

#

DRP shop (Direct Repair Program) là thuật ngữ về mạng lưới body shop hãng giới thiệu nhưng khách vẫn có quyền chọn shop khác. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, DRP shop phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Physical Damage & Valuation

Disappearing Deductible

Deductible giảm dần

#

Deductible giảm dần (Disappearing Deductible) là thuật ngữ về chương trình giảm phần tự chịu theo thời gian lái sạch nếu hãng có offer. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Deductible giảm dần với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

DMV & Violations

DMV Suspension

Treo bằng DMV

#

Treo bằng DMV (DMV Suspension) là thuật ngữ về DMV tạm dừng driving privilege, thường cần proof, fee và thời gian trước reinstatement. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Treo bằng DMV cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: California Vehicle Code §§ 16028, 16056, 16430, 16431; Civil Code § 3333.4 where applicable

Xem nhóm DMV & Violations

Rating & Underwriting

Driving Safety Record

Hồ sơ lái an toàn

#

Hồ sơ lái an toàn (Driving Safety Record) là thuật ngữ về yếu tố quan trọng nhất trong rating auto California theo thứ tự Prop 103. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Driving Safety Record, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

DMV & Violations

DUI

Lái xe dưới ảnh hưởng

#

Lái xe dưới ảnh hưởng (DUI) là thuật ngữ về vi phạm có thể kéo theo court, DMV suspension, SR-22 và premium tăng mạnh. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Lái xe dưới ảnh hưởng; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: California Vehicle Code §§ 16028, 16056, 16430, 16431; Civil Code § 3333.4 where applicable

Xem nhóm DMV & Violations

Claims & Settlement

Duty to Defend

Nghĩa vụ bảo vệ pháp lý

#

Nghĩa vụ bảo vệ pháp lý (Duty to Defend) là thuật ngữ về carrier thuê hoặc trả attorney bảo vệ insured khi lawsuit covered xảy ra. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Nghĩa vụ bảo vệ pháp lý; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

E

Policy Documents

Effective Date

Ngày hiệu lực

#

Ngày hiệu lực (Effective Date) là thuật ngữ về ngày giờ policy bắt đầu, rất quan trọng khi có lapse hoặc accident sát giờ bind. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Ngày hiệu lực; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Business & Specialty

Employee Driver

Tài xế nhân viên

#

Tài xế nhân viên (Employee Driver) là thuật ngữ về người lái xe cho tiệm hoặc công ty, cần MVR và underwriting riêng. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Tài xế nhân viên; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Policy Documents

Endorsement

Phụ lục sửa policy

#

Phụ lục sửa policy (Endorsement) là thuật ngữ về thêm, bớt hoặc sửa coverage sau khi policy form chính đã ban hành. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Phụ lục sửa policy; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Claims & Settlement

Estimate

Bảng estimate

#

Bảng estimate (Estimate) là thuật ngữ về bảng line-item dự tính sửa xe gồm parts, labor, paint, tax và fees. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Estimate, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Liability & Financial Responsibility

Excess Liability

Trách nhiệm vượt mức

#

Trách nhiệm vượt mức (Excess Liability) là thuật ngữ về tăng lớp bảo vệ phía trên auto policy chính khi tài sản gia đình cần mức cao hơn. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Trách nhiệm vượt mức trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Parties & Distribution

Excluded Driver

Tài xế bị loại trừ

#

Tài xế bị loại trừ (Excluded Driver) là thuật ngữ về người ký loại trừ, nếu lái xe có thể không có coverage theo endorsement. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Tài xế bị loại trừ phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Policy Documents

Exclusion

Điều khoản loại trừ

#

Điều khoản loại trừ (Exclusion) là thuật ngữ về phần nói hãng không trả trong các tình huống cụ thể dù loss nhìn giống covered. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Điều khoản loại trừ cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Policy Documents

Expiration Date

Ngày hết hạn

#

Ngày hết hạn (Expiration Date) là thuật ngữ về ngày policy kết thúc nếu không renew, không trả tiền hoặc bị non-renew. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Ngày hết hạn cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

F

California Programs & Compliance

FAIR Plan

FAIR Plan

#

FAIR Plan (FAIR Plan) là thuật ngữ về chương trình property cơ bản cho nhà khó mua fire insurance trên thị trường thường. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so FAIR Plan với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090-10100.3

Xem nhóm California Programs & Compliance

Liability & Financial Responsibility

Family Member Coverage

Coverage cho người thân

#

Coverage cho người thân (Family Member Coverage) là thuật ngữ về xác định ai trong nhà được bảo vệ khi lái xe listed hoặc non-owned auto. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Family Member Coverage, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Claims & Settlement

Field Appraiser

Người thẩm định hiện trường

#

Người thẩm định hiện trường (Field Appraiser) là thuật ngữ về người xem xe hoặc hình ảnh để viết estimate sửa chữa ban đầu. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Người thẩm định hiện trường với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Liability & Financial Responsibility

Financial Responsibility

Trách nhiệm tài chính

#

Trách nhiệm tài chính (Financial Responsibility) là thuật ngữ về chứng minh tài xế có khả năng trả thiệt hại tối thiểu theo luật xe cơ giới. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Trách nhiệm tài chính; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

DMV & Violations

Financial Responsibility Filing

Filing trách nhiệm tài chính

#

Filing trách nhiệm tài chính (Financial Responsibility Filing) là thuật ngữ về carrier nộp SR-22 hoặc chứng nhận tương tự để DMV biết policy đang active. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Filing trách nhiệm tài chính phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: California Vehicle Code §§ 16430, 16431

Xem nhóm DMV & Violations

Coverage & Medical

First-Party Coverage

Coverage bên thứ nhất

#

Coverage bên thứ nhất (First-Party Coverage) là thuật ngữ về coverage mình mua để hãng của mình trả trực tiếp cho mình như comp, collision hoặc Med-Pay. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Coverage bên thứ nhất; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Policy Documents

Flat Cancellation

Hủy từ đầu kỳ

#

Hủy từ đầu kỳ (Flat Cancellation) là thuật ngữ về hủy như policy chưa từng có hiệu lực, chỉ dùng trong tình huống rất hạn chế. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Hủy từ đầu kỳ với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Business & Specialty

Food Delivery Exposure

Rủi ro giao đồ ăn

#

Rủi ro giao đồ ăn (Food Delivery Exposure) là thuật ngữ về use nhận tiền giao hàng làm personal auto carrier dễ loại trừ claim. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Rủi ro giao đồ ăn phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

DMV & Violations

FR-44

FR-44

#

FR-44 (FR-44) là thuật ngữ về filing mức liability cao ở một số bang khác, không phải filing thông dụng tại California. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so FR-44 với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: California Vehicle Code §§ 16028, 16056, 16430, 16431; Civil Code § 3333.4 where applicable

Xem nhóm DMV & Violations

Physical Damage & Valuation

Frame Damage

Hư frame

#

Hư frame (Frame Damage) là thuật ngữ về damage vào cấu trúc chịu lực khiến xe mất giá và sửa phức tạp hơn. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Hư frame trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

California Programs & Compliance

Fraud Warning

Cảnh báo gian lận

#

Cảnh báo gian lận (Fraud Warning) là thuật ngữ về ngôn ngữ nhắc khai gian claim hoặc application có thể bị phạt dân sự hoặc hình sự. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Cảnh báo gian lận phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Liability & Financial Responsibility

Full Coverage

Full coverage

#

Full coverage (Full Coverage) là thuật ngữ về cách nói thị trường cho liability cộng comprehensive và collision, không phải một thuật ngữ luật chính xác. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Full coverage phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Liability & Financial Responsibility

Full Tort

Quyền kiện đầy đủ

#

Quyền kiện đầy đủ (Full Tort) là thuật ngữ về so sánh quyền kiện đau đớn tinh thần ở các bang có lựa chọn tort, không phải mặc định của California. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Quyền kiện đầy đủ cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

G

Coverage & Medical

Gap Insurance

GAP

#

GAP (Gap Insurance) là thuật ngữ về trả phần chênh giữa ACV và số nợ loan hoặc lease khi xe total loss. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so GAP với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Business & Specialty

Garage Liability

Garage liability

#

Garage liability (Garage Liability) là thuật ngữ về coverage cho dealer, repair shop hoặc garage operation liên quan xe khách. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Garage Liability, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Business & Specialty

Garagekeepers

Garagekeepers

#

Garagekeepers (Garagekeepers) là thuật ngữ về coverage cho xe của khách khi shop giữ để sửa, detail hoặc storage. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Garagekeepers phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Rating & Underwriting

Garaging Address

Địa chỉ đậu xe

#

Địa chỉ đậu xe (Garaging Address) là thuật ngữ về nơi xe ngủ ban đêm, thường quan trọng hơn mailing address để tính rate. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Địa chỉ đậu xe; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Rating & Underwriting

Garaging vs Registration

Garaging so với registration

#

Garaging so với registration (Garaging vs Registration) là thuật ngữ về phân biệt nơi xe đậu thật với địa chỉ DMV để tránh khai sai material. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Garaging vs Registration, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Coverage & Medical

Glass Coverage

Coverage kính

#

Coverage kính (Glass Coverage) là thuật ngữ về xử lý chip kính, thay kính chắn gió và deductible kính theo comp hoặc endorsement riêng. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Coverage kính với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

California Programs & Compliance

GLBA

GLBA

#

GLBA (GLBA) là thuật ngữ về quy tắc federal về privacy tài chính mà insurance agency phải tôn trọng. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm GLBA cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Rating & Underwriting

Good Driver Discount

Giảm giá good driver

#

Giảm giá good driver (Good Driver Discount) là thuật ngữ về discount bắt buộc theo Prop 103 nếu khách đáp ứng điều kiện lái tốt. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Giảm giá good driver; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

California Programs & Compliance

Good Driver Law

Luật good driver

#

Luật good driver (Good Driver Law) là thuật ngữ về nhóm quy tắc Prop 103 về discount và tiêu chí driver tốt tại California. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Luật good driver trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

H

Business & Specialty

Hired Auto

Xe thuê cho business

#

Xe thuê cho business (Hired Auto) là thuật ngữ về liability cho xe business thuê, mượn hoặc lease ngắn hạn nhưng không owned. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Xe thuê cho business trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Liability & Financial Responsibility

Household Exclusion

Loại trừ người cùng nhà

#

Loại trừ người cùng nhà (Household Exclusion) là thuật ngữ về xử lý rủi ro khi người trong cùng household hoặc xe cùng policy liên quan claim. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Loại trừ người cùng nhà cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

I

Claims & Settlement

Indemnity

Bồi thường indemnity

#

Bồi thường indemnity (Indemnity) là thuật ngữ về nghĩa vụ carrier trả thay insured trong phạm vi coverage và limit. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Bồi thường indemnity với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Liability & Financial Responsibility

Indemnity Limit

Giới hạn bồi thường

#

Giới hạn bồi thường (Indemnity Limit) là thuật ngữ về đọc số tiền tối đa hãng phải indemnify theo từng coverage và từng accident. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Giới hạn bồi thường phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Claims & Settlement

Independent Adjuster

Adjuster độc lập

#

Adjuster độc lập (Independent Adjuster) là thuật ngữ về adjuster carrier thuê ngoài khi volume cao hoặc khu vực xa văn phòng carrier. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Adjuster độc lập; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Parties & Distribution

Independent Agent

Agent độc lập

#

Agent độc lập (Independent Agent) là thuật ngữ về agent hoặc broker có nhiều appointments để so sánh carrier khác nhau. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Independent Agent, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Rating & Underwriting

Inspection Requirement

Yêu cầu inspection

#

Yêu cầu inspection (Inspection Requirement) là thuật ngữ về carrier đòi hình xe, odometer, VIN hoặc self-inspection trước khi physical damage có hiệu lực. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Yêu cầu inspection với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Rating & Underwriting

Installment Fee

Phí trả góp

#

Phí trả góp (Installment Fee) là thuật ngữ về fee mỗi kỳ thanh toán khi không trả premium một lần. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Installment Fee, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

California Programs & Compliance

Insurance Commissioner

Ủy viên bảo hiểm

#

Ủy viên bảo hiểm (Insurance Commissioner) là thuật ngữ về người đứng đầu CDI và có quyền duyệt rate filing theo Prop 103. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Ủy viên bảo hiểm cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

California Programs & Compliance

Insurance Fraud

Gian lận bảo hiểm

#

Gian lận bảo hiểm (Insurance Fraud) là thuật ngữ về hành vi khai sai accident, garaging, driver, damage hoặc staged loss để lấy tiền. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Gian lận bảo hiểm trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Policy Documents

Insurance ID Card

Thẻ bảo hiểm

#

Thẻ bảo hiểm (Insurance ID Card) là thuật ngữ về bằng chứng nhanh để đưa cảnh sát, DMV hoặc lender nhưng không thay dec page. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Thẻ bảo hiểm phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Policy Documents

Insuring Agreement

Điều khoản bảo hiểm chính

#

Điều khoản bảo hiểm chính (Insuring Agreement) là thuật ngữ về phần carrier hứa trả gì, cho ai, trong điều kiện nào và tới limit nào. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Insuring Agreement, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

DMV & Violations

International Driving Permit

Bằng lái quốc tế

#

Bằng lái quốc tế (International Driving Permit) là thuật ngữ về bản dịch hỗ trợ bằng nước ngoài, không thay bằng CA khi cư trú tại California. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Bằng lái quốc tế cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: California Vehicle Code §§ 16028, 16056, 16430, 16431; Civil Code § 3333.4 where applicable

Xem nhóm DMV & Violations

J

Không có thuật ngữ phù hợp trong chữ này.

K

Không có thuật ngữ phù hợp trong chữ này.

L

Physical Damage & Valuation

Labor Rate

Giá công sửa xe

#

Giá công sửa xe (Labor Rate) là thuật ngữ về mức tiền mỗi giờ body, paint, frame hoặc mechanical mà carrier chấp nhận trong estimate. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Giá công sửa xe; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Policy Documents

Lapse

Gián đoạn bảo hiểm

#

Gián đoạn bảo hiểm (Lapse) là thuật ngữ về khoảng trống không có coverage vì chưa pay, chưa renew hoặc bị cancel. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Gián đoạn bảo hiểm; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Rating & Underwriting

Lapse Surcharge

Phụ phí lapse

#

Phụ phí lapse (Lapse Surcharge) là thuật ngữ về phần tăng giá hoặc mất eligibility vì có khoảng trống coverage trước đó. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Phụ phí lapse cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Liability & Financial Responsibility

Liability Claim

Claim trách nhiệm

#

Claim trách nhiệm (Liability Claim) là thuật ngữ về claim bên kia đòi tiền từ liability của khách sau tai nạn có lỗi hoặc còn tranh chấp lỗi. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Claim trách nhiệm trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Claims & Settlement

Liability Investigation

Điều tra lỗi

#

Điều tra lỗi (Liability Investigation) là thuật ngữ về xem ai có lỗi dựa trên statement, police report, photos, damage points và luật giao thông. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Điều tra lỗi trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Liability & Financial Responsibility

Liability Only

Chỉ mua trách nhiệm

#

Chỉ mua trách nhiệm (Liability Only) là thuật ngữ về mua phần trả cho người khác nhưng không mua comp hoặc collision cho xe của mình. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Liability Only, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Claims & Settlement

Lien

Quyền đòi từ lien

#

Quyền đòi từ lien (Lien) là thuật ngữ về bệnh viện, health plan hoặc lender có quyền lấy phần tiền claim trước khi khách nhận. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Lien, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Parties & Distribution

Lienholder

Ngân hàng giữ lien

#

Ngân hàng giữ lien (Lienholder) là thuật ngữ về lender có quyền trên xe financed và thường bắt comp, collision, deductible tối đa. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Ngân hàng giữ lien; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Physical Damage & Valuation

Like Kind and Quality

LKQ cùng loại cùng chất

#

LKQ cùng loại cùng chất (Like Kind and Quality) là thuật ngữ về parts đã qua sử dụng hoặc tái chế nhưng cùng loại và chất lượng chấp nhận được. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm LKQ cùng loại cùng chất cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Liability & Financial Responsibility

Limited Tort

Quyền kiện giới hạn

#

Quyền kiện giới hạn (Limited Tort) là thuật ngữ về giải thích lựa chọn giảm phí ở vài bang nhưng giới hạn non-economic damages trong nhiều tình huống. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Limited Tort, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Parties & Distribution

Listed Driver

Tài xế listed

#

Tài xế listed (Listed Driver) là thuật ngữ về người được khai báo để carrier rating và quyết định có nhận hồ sơ hay không. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Listed Driver, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Coverage & Medical

Loan Lease Payoff

Payoff loan hoặc lease

#

Payoff loan hoặc lease (Loan Lease Payoff) là thuật ngữ về coverage kiểu GAP nhưng có giới hạn phần trăm và điều kiện riêng của từng carrier. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Payoff loan hoặc lease; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Parties & Distribution

Loss Payee

Bên nhận tiền loss

#

Bên nhận tiền loss (Loss Payee) là thuật ngữ về lender hoặc finance company được ghi để nhận payment khi xe bị physical damage. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Bên nhận tiền loss cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

M

California Programs & Compliance

Market Conduct

Giám sát market conduct

#

Giám sát market conduct (Market Conduct) là thuật ngữ về CDI kiểm hành vi carrier trong sale, underwriting, claims và cancellation. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Market Conduct, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Physical Damage & Valuation

Market Valuation Report

Báo cáo định giá

#

Báo cáo định giá (Market Valuation Report) là thuật ngữ về bảng CCC, Mitchell hoặc Audatex mà adjuster dùng để giải thích ACV. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Báo cáo định giá cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Policy Documents

Material Misrepresentation

Khai sai trọng yếu

#

Khai sai trọng yếu (Material Misrepresentation) là thuật ngữ về thông tin sai đủ quan trọng để carrier đổi quyết định bán hoặc trả claim. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Khai sai trọng yếu trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Physical Damage & Valuation

Mechanical Breakdown

Hỏng máy móc

#

Hỏng máy móc (Mechanical Breakdown) là thuật ngữ về hư do wear and tear hoặc breakdown cơ khí thường không thuộc auto physical damage. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Hỏng máy móc; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Claims & Settlement

Medical Authorization

Ủy quyền hồ sơ y tế

#

Ủy quyền hồ sơ y tế (Medical Authorization) là thuật ngữ về giấy cho adjuster hoặc attorney lấy bill và records liên quan bodily injury. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Ủy quyền hồ sơ y tế cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Coverage & Medical

Medical Payments

Med-Pay

#

Med-Pay (Medical Payments) là thuật ngữ về trả chi phí y tế ban đầu cho người trên xe bất kể ai có lỗi trong tai nạn. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Med-Pay; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Liability & Financial Responsibility

Mexico Liability

Liability khi lái sang Mexico

#

Liability khi lái sang Mexico (Mexico Liability) là thuật ngữ về nhắc khách phải mua policy Mexico riêng vì auto policy Mỹ thường không đủ để lưu hành tại Mexico. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Liability khi lái sang Mexico; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Parties & Distribution

MGA

Managing General Agent

#

Managing General Agent (MGA) là thuật ngữ về đơn vị có authority underwriting hoặc binding do carrier ủy quyền theo hợp đồng. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Managing General Agent với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Parties & Distribution

MGA vs Wholesaler

MGA so với wholesaler

#

MGA so với wholesaler (MGA vs Wholesaler) là thuật ngữ về phân biệt đơn vị có underwriting authority với đơn vị môi giới thị trường specialty. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm MGA so với wholesaler cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Rating & Underwriting

Mileage Band

Nhóm mileage

#

Nhóm mileage (Mileage Band) là thuật ngữ về bậc mileage như dưới 7,500, 7,500 đến 12,000 hoặc trên 15,000 miles mỗi năm. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Nhóm mileage phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Liability & Financial Responsibility

Minimum Limits

Mức tối thiểu

#

Mức tối thiểu (Minimum Limits) là thuật ngữ về xác định mức liability thấp nhất được lái hợp pháp tại California từ năm 2025. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Mức tối thiểu với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Claims & Settlement

Mitigation

Giảm thiểu thiệt hại

#

Giảm thiểu thiệt hại (Mitigation) là thuật ngữ về nghĩa vụ hợp lý để xe không hư thêm, như kéo khỏi tow yard hoặc che kính vỡ. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Mitigation, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Parties & Distribution

Mortgagee

Mortgagee

#

Mortgagee (Mortgagee) là thuật ngữ về ngân hàng giữ loan nhà, hay gặp khi bundle home và auto. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Mortgagee, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Business & Specialty

Motor Truck Cargo

Cargo xe tải

#

Cargo xe tải (Motor Truck Cargo) là thuật ngữ về coverage hàng hóa trên xe tải, tách khỏi liability và physical damage của xe. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Cargo xe tải trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Rating & Underwriting

Multi-Car Discount

Giảm giá nhiều xe

#

Giảm giá nhiều xe (Multi-Car Discount) là thuật ngữ về discount khi nhiều xe cùng household hoặc cùng policy đủ điều kiện. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Giảm giá nhiều xe phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Rating & Underwriting

Multi-Policy Discount

Giảm giá nhiều policy

#

Giảm giá nhiều policy (Multi-Policy Discount) là thuật ngữ về discount khi bundle auto với home, renters, condo hoặc umbrella cùng nhóm carrier. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Multi-Policy Discount, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

N

California Programs & Compliance

NAIC

NAIC

#

NAIC (NAIC) là thuật ngữ về hiệp hội state insurance regulators, cung cấp company codes, model rules và producer numbering. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về NAIC, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Business & Specialty

Nail Salon Errand Use

Xe chạy việc tiệm nail

#

Xe chạy việc tiệm nail (Nail Salon Errand Use) là thuật ngữ về rủi ro chủ tiệm hoặc nhân viên dùng xe đi mua supplies, bank hoặc giao khách. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Nail Salon Errand Use, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Parties & Distribution

Named Driver Exclusion

Loại trừ tài xế theo tên

#

Loại trừ tài xế theo tên (Named Driver Exclusion) là thuật ngữ về endorsement ghi rõ một người không được cover khi lái xe trong policy. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Loại trừ tài xế theo tên trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Parties & Distribution

Named Insured

Named insured

#

Named insured (Named Insured) là thuật ngữ về người hoặc entity đứng tên chính trên policy và có quyền đổi coverage. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Named insured; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Liability & Financial Responsibility

Named Non-Owner Policy

Policy không sở hữu xe

#

Policy không sở hữu xe (Named Non-Owner Policy) là thuật ngữ về bảo vệ người không có xe riêng nhưng cần liability hoặc SR-22 theo tên cá nhân. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Policy không sở hữu xe cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Coverage & Medical

New Car Replacement

Thay xe mới

#

Thay xe mới (New Car Replacement) là thuật ngữ về trả theo giá xe mới cùng loại nếu xe mới bị total loss trong thời hạn quy định. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Thay xe mới cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

California Programs & Compliance

NFIP Flood

NFIP lũ lụt

#

NFIP lũ lụt (NFIP Flood) là thuật ngữ về chương trình flood liên bang, quan trọng khi khách hỏi home bundle nhưng không phải auto coverage. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm NFIP lũ lụt cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Coverage & Medical

No-Fault Insurance

Bảo hiểm no-fault

#

Bảo hiểm no-fault (No-Fault Insurance) là thuật ngữ về giải thích cơ chế một số bang bắt policy của mình trả y tế trước dù lỗi chưa xác định. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Bảo hiểm no-fault với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Parties & Distribution

Non-Admitted Carrier

Hãng non-admitted

#

Hãng non-admitted (Non-Admitted Carrier) là thuật ngữ về carrier surplus lines không admitted tại California, dùng khi admitted market không nhận. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Hãng non-admitted phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Liability & Financial Responsibility

Non-Owned Auto

Xe không sở hữu

#

Xe không sở hữu (Non-Owned Auto) là thuật ngữ về đánh giá coverage khi khách lái xe mượn, xe thuê hoặc xe không đứng tên mình. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Xe không sở hữu phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Business & Specialty

Non-Owned Auto Liability

Liability xe không owned của business

#

Liability xe không owned của business (Non-Owned Auto Liability) là thuật ngữ về bảo vệ business khi nhân viên dùng xe cá nhân chạy việc công ty. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Liability xe không owned của business với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Policy Documents

Non-Renewal

Không gia hạn

#

Không gia hạn (Non-Renewal) là thuật ngữ về carrier không tiếp tục policy khi hết kỳ theo notice và lý do được phép. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Không gia hạn phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Policy Documents

Notice of Cancellation

Thông báo hủy

#

Thông báo hủy (Notice of Cancellation) là thuật ngữ về notice carrier gửi trước ngày cancel, đặc biệt phải chú ý nonpayment timeline. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Thông báo hủy; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Parties & Distribution

NPN

National Producer Number

#

National Producer Number (NPN) là thuật ngữ về mã định danh producer trong hệ thống NAIC và state licensing. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm National Producer Number trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

O

Coverage & Medical

OEM Parts Endorsement

Endorsement phụ tùng OEM

#

Endorsement phụ tùng OEM (OEM Parts Endorsement) là thuật ngữ về mua thêm điều kiện để ưu tiên phụ tùng chính hãng thay vì aftermarket khi sửa xe đủ điều kiện. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Endorsement phụ tùng OEM cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Physical Damage & Valuation

OEM vs Aftermarket

OEM so với aftermarket

#

OEM so với aftermarket (OEM vs Aftermarket) là thuật ngữ về so sánh phụ tùng chính hãng và phụ tùng thay thế khi estimate sửa xe được viết. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về OEM so với aftermarket; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

California Programs & Compliance

OFAC Compliance

Tuân thủ OFAC

#

Tuân thủ OFAC (OFAC Compliance) là thuật ngữ về kiểm tra sanctions trước khi bind hoặc pay claim cho người hoặc entity bị cấm. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Tuân thủ OFAC trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Liability & Financial Responsibility

Operator Policy

Policy theo người lái

#

Policy theo người lái (Operator Policy) là thuật ngữ về dùng khi hồ sơ cần chứng minh trách nhiệm tài chính theo người hơn là theo xe. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Operator Policy, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Coverage & Medical

Original Equipment Manufacturer

Phụ tùng chính hãng

#

Phụ tùng chính hãng (Original Equipment Manufacturer) là thuật ngữ về ưu tiên parts từ hãng xe khi sửa, thường cần endorsement hoặc xe còn mới. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Phụ tùng chính hãng trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Liability & Financial Responsibility

Out-of-State Coverage

Coverage khi ra khỏi tiểu bang

#

Coverage khi ra khỏi tiểu bang (Out-of-State Coverage) là thuật ngữ về xem auto policy California tự điều chỉnh tối thiểu khi khách lái qua Arizona, Nevada hoặc Oregon. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Coverage khi ra khỏi tiểu bang với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Liability & Financial Responsibility

Owner Policy

Policy theo chủ xe

#

Policy theo chủ xe (Owner Policy) là thuật ngữ về gắn coverage vào xe owned và các tài xế được khai báo trong household. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Policy theo chủ xe phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

P

Rating & Underwriting

Paid-in-Full Discount

Giảm giá trả một lần

#

Giảm giá trả một lần (Paid-in-Full Discount) là thuật ngữ về discount khi khách trả hết kỳ sáu tháng hoặc năm thay vì monthly installments. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Giảm giá trả một lần cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Physical Damage & Valuation

Paint and Materials

Sơn và vật liệu

#

Sơn và vật liệu (Paint and Materials) là thuật ngữ về dòng tính tiền màu sơn, clear coat, vật tư pha sơn và vật liệu shop dùng. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Sơn và vật liệu cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Rating & Underwriting

Paperless Discount

Giảm giá không giấy

#

Giảm giá không giấy (Paperless Discount) là thuật ngữ về discount nhỏ khi khách nhận documents qua email hoặc portal thay vì mail giấy. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Giảm giá không giấy; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Liability & Financial Responsibility

Permissive Use

Cho phép người khác lái

#

Cho phép người khác lái (Permissive Use) là thuật ngữ về xem policy có cover người được chủ xe cho phép lái hay không. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Cho phép người khác lái; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Rating & Underwriting

Persistence Discount

Giảm giá khách giữ lâu

#

Giảm giá khách giữ lâu (Persistence Discount) là thuật ngữ về discount cho khách duy trì policy hoặc carrier liên tục qua nhiều kỳ. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Giảm giá khách giữ lâu cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Coverage & Medical

Personal Injury Protection

PIP

#

PIP (Personal Injury Protection) là thuật ngữ về giải thích coverage kiểu no-fault ở một số bang, thường rộng hơn Med-Pay nhưng không phải chuẩn California. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm PIP cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Coverage & Medical

Pet Injury Coverage

Coverage thú cưng trên xe

#

Coverage thú cưng trên xe (Pet Injury Coverage) là thuật ngữ về trả một khoản nhỏ cho thú cưng bị thương khi tai nạn covered xảy ra. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Coverage thú cưng trên xe phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

DMV & Violations

Point Count

Số điểm DMV

#

Số điểm DMV (Point Count) là thuật ngữ về đếm điểm negligent operator để dự đoán suspension và tác động premium. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Số điểm DMV; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: California Vehicle Code §§ 16028, 16056, 16430, 16431; Civil Code § 3333.4 where applicable

Xem nhóm DMV & Violations

Claims & Settlement

Police Report

Biên bản cảnh sát

#

Biên bản cảnh sát (Police Report) là thuật ngữ về tài liệu officer ghi parties, location, statements, diagram và sometimes opinion về lỗi. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Biên bản cảnh sát; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Policy Documents

Policy

Hợp đồng bảo hiểm

#

Hợp đồng bảo hiểm (Policy) là thuật ngữ về đọc toàn bộ điều khoản, định nghĩa, coverage, exclusion, condition và endorsement áp dụng. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Hợp đồng bảo hiểm trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Policy Documents

Policy Period

Kỳ hạn policy

#

Kỳ hạn policy (Policy Period) là thuật ngữ về khoảng thời gian coverage có hiệu lực, thường sáu tháng hoặc mười hai tháng. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Kỳ hạn policy với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Rating & Underwriting

Premium

Phí bảo hiểm

#

Phí bảo hiểm (Premium) là thuật ngữ về số tiền khách trả cho policy theo tháng, sáu tháng hoặc năm dựa trên rating factors. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Premium, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Policy Documents

Premium Finance Agreement

Hợp đồng finance premium

#

Hợp đồng finance premium (Premium Finance Agreement) là thuật ngữ về thỏa thuận vay tiền đóng premium, nếu trễ pay finance company có thể yêu cầu cancel. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Hợp đồng finance premium cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Business & Specialty

Primary and Noncontributory

Primary and noncontributory

#

Primary and noncontributory (Primary and Noncontributory) là thuật ngữ về yêu cầu policy của insured trả trước và không kéo policy của bên kia góp vào. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Primary and noncontributory cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Rating & Underwriting

Prior Approval

Duyệt trước rate

#

Duyệt trước rate (Prior Approval) là thuật ngữ về quy tắc California yêu cầu rate phải được Insurance Commissioner duyệt trước khi dùng. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Duyệt trước rate trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code § 1861.05; Proposition 103

Xem nhóm Rating & Underwriting

Rating & Underwriting

Prior Insurance

Bảo hiểm trước đó

#

Bảo hiểm trước đó (Prior Insurance) là thuật ngữ về lịch sử có insurance liên tục, nhưng California hạn chế dùng absence alone để rating. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Bảo hiểm trước đó; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

California Programs & Compliance

Privacy Notice

Thông báo quyền riêng tư

#

Thông báo quyền riêng tư (Privacy Notice) là thuật ngữ về notice giải thích agency và carrier thu, dùng, chia sẻ dữ liệu cá nhân ra sao. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Thông báo quyền riêng tư; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Parties & Distribution

Producer

Producer có license

#

Producer có license (Producer) là thuật ngữ về người có license insurance được phép solicit, negotiate hoặc sell theo line được cấp. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Producer có license phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

California Programs & Compliance

Producer License

License producer

#

License producer (Producer License) là thuật ngữ về giấy phép cá nhân hoặc agency để transact insurance hợp pháp tại California. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so License producer với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Claims & Settlement

Proof of Claim

Bằng chứng claim

#

Bằng chứng claim (Proof of Claim) là thuật ngữ về giấy tờ chứng minh loss như invoice, medical bill, photos, title, keys hoặc police report. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Bằng chứng claim cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Liability & Financial Responsibility

Proof of Insurance

Bằng chứng bảo hiểm

#

Bằng chứng bảo hiểm (Proof of Insurance) là thuật ngữ về xuất trình ID card hoặc bằng chứng điện tử khi DMV, cảnh sát hoặc lender hỏi. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Bằng chứng bảo hiểm cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Policy Documents

Proof of Loss

Bằng chứng tổn thất

#

Bằng chứng tổn thất (Proof of Loss) là thuật ngữ về mẫu hoặc tài liệu khách ký xác nhận chi tiết loss, tài sản và số tiền claim. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Bằng chứng tổn thất trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

DMV & Violations

Proof Requirement

Yêu cầu chứng minh

#

Yêu cầu chứng minh (Proof Requirement) là thuật ngữ về DMV hoặc court yêu cầu giấy tờ chứng minh policy active và đúng tên. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Yêu cầu chứng minh phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: California Vehicle Code §§ 16028, 16056, 16430, 16431; Civil Code § 3333.4 where applicable

Xem nhóm DMV & Violations

DMV & Violations

Prop 213

Proposition 213

#

Proposition 213 (Prop 213) là thuật ngữ về quy tắc hạn chế non-economic damages nếu tài xế không có insurance hoặc DUI convicted. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Proposition 213 cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: California Civil Code § 3333.4

Xem nhóm DMV & Violations

Liability & Financial Responsibility

Property Damage Liability

Trách nhiệm thiệt hại tài sản

#

Trách nhiệm thiệt hại tài sản (Property Damage Liability) là thuật ngữ về trả xe, hàng rào, cột đèn hoặc tài sản của người khác bị hư do mình gây ra. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Property Damage Liability, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Rating & Underwriting

Proposition 103

Prop 103

#

Prop 103 (Proposition 103) là thuật ngữ về luật cử tri California kiểm soát rate auto, good driver discount và quyền can thiệp filing. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Prop 103 với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Claims & Settlement

Public Adjuster

Public adjuster

#

Public adjuster (Public Adjuster) là thuật ngữ về người đại diện insured trong claim property, ít dùng cho auto personal thông thường. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Public adjuster cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Q

Không có thuật ngữ phù hợp trong chữ này.

R

Rating & Underwriting

Rate Filing

Hồ sơ nộp rate

#

Hồ sơ nộp rate (Rate Filing) là thuật ngữ về tài liệu carrier nộp cho California Department of Insurance để xin thay đổi giá. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Hồ sơ nộp rate phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code § 1861.05; Proposition 103

Xem nhóm Rating & Underwriting

California Programs & Compliance

Rate Intervention

Can thiệp rate filing

#

Can thiệp rate filing (Rate Intervention) là thuật ngữ về quyền bên tiêu dùng tham gia phản biện filing theo Prop 103. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Can thiệp rate filing phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Rating & Underwriting

Rating Factor

Yếu tố tính phí

#

Yếu tố tính phí (Rating Factor) là thuật ngữ về biến carrier dùng để tính premium như driving record, mileage, experience và territory. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Yếu tố tính phí cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Claims & Settlement

Recorded Statement

Lời khai ghi âm

#

Lời khai ghi âm (Recorded Statement) là thuật ngữ về cuộc gọi adjuster ghi lại lời khách, cần trả lời thật và ngắn theo facts. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Lời khai ghi âm với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Rating & Underwriting

Registration Address

Địa chỉ đăng ký xe

#

Địa chỉ đăng ký xe (Registration Address) là thuật ngữ về địa chỉ trên DMV registration, có thể khác garaging và mailing address. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Địa chỉ đăng ký xe cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Policy Documents

Reinstatement

Khôi phục policy

#

Khôi phục policy (Reinstatement) là thuật ngữ về carrier cho policy sống lại sau cancellation nếu điều kiện và thời gian grace phù hợp. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Khôi phục policy cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

DMV & Violations

Reinstatement Fee

Phí phục hồi DMV

#

Phí phục hồi DMV (Reinstatement Fee) là thuật ngữ về phí trả DMV hoặc court để phục hồi bằng sau suspension đủ điều kiện. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Reinstatement Fee, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: California Vehicle Code §§ 16028, 16056, 16430, 16431; Civil Code § 3333.4 where applicable

Xem nhóm DMV & Violations

Claims & Settlement

Release

Giấy release

#

Giấy release (Release) là thuật ngữ về văn bản ký nhận tiền và thả quyền kiện thêm trong phạm vi settlement. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Giấy release phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Policy Documents

Renewal

Gia hạn

#

Gia hạn (Renewal) là thuật ngữ về carrier tiếp tục policy kỳ mới với premium, forms và terms mới. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Renewal, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Claims & Settlement

Rental Cutoff

Ngày cắt rental

#

Ngày cắt rental (Rental Cutoff) là thuật ngữ về ngày carrier ngừng trả rental sau repair xong hoặc sau total loss offer hợp lý. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Ngày cắt rental trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Coverage & Medical

Rental Reimbursement

Hoàn tiền xe thuê

#

Hoàn tiền xe thuê (Rental Reimbursement) là thuật ngữ về trả chi phí rental car theo ngày khi xe bị claim covered và đang sửa hoặc chờ total loss. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Rental Reimbursement, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Physical Damage & Valuation

Replacement Cost

Chi phí thay thế

#

Chi phí thay thế (Replacement Cost) là thuật ngữ về phân biệt chi phí thay đồ mới với ACV đã bị depreciation. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Replacement Cost, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Physical Damage & Valuation

Replacement Cost Value

RCV chi phí thay mới

#

RCV chi phí thay mới (Replacement Cost Value) là thuật ngữ về trả theo chi phí mua mới hoặc thay mới nếu policy có điều kiện replacement cost. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm RCV chi phí thay mới cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Claims & Settlement

Reservation Letter

Thư bảo lưu

#

Thư bảo lưu (Reservation Letter) là thuật ngữ về thư nhắc carrier đang điều tra nhưng chưa cam kết claim chắc chắn covered. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Thư bảo lưu trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Policy Documents

Reservation of Rights

Thư bảo lưu quyền

#

Thư bảo lưu quyền (Reservation of Rights) là thuật ngữ về hãng điều tra claim nhưng giữ quyền từ chối nếu policy hoặc facts không cover. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Thư bảo lưu quyền với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Xem nhóm Policy Documents

Physical Damage & Valuation

Retained Salvage

Giữ lại xác xe

#

Giữ lại xác xe (Retained Salvage) là thuật ngữ về khách nhận payout trừ salvage value để giữ xe sau total loss nếu luật và hãng cho phép. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Giữ lại xác xe cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Coverage & Medical

Rideshare Endorsement

Endorsement chạy Uber Lyft

#

Endorsement chạy Uber Lyft (Rideshare Endorsement) là thuật ngữ về lấp khoảng trống giữa personal auto policy và app coverage khi tài xế bật app. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Rideshare Endorsement, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Coverage & Medical

Roadside Assistance

Cứu hộ đường bộ

#

Cứu hộ đường bộ (Roadside Assistance) là thuật ngữ về trả kéo xe, jump battery, mở khóa hoặc thay bánh theo giới hạn nhỏ trong policy. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Cứu hộ đường bộ phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

S

Physical Damage & Valuation

Salvage

Giá trị salvage

#

Giá trị salvage (Salvage) là thuật ngữ về giá còn lại của xác xe sau total loss mà hãng tính vào bài toán claim. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Giá trị salvage với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Physical Damage & Valuation

Salvage Title

Title salvage

#

Title salvage (Salvage Title) là thuật ngữ về giấy chủ quyền bị đánh dấu sau khi xe total loss và được bán hoặc giữ lại. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Title salvage; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Claims & Settlement

Scene Photos

Hình hiện trường

#

Hình hiện trường (Scene Photos) là thuật ngữ về hình chụp xe, đường, biển báo, skid marks và vị trí sau tai nạn. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Hình hiện trường cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Claims & Settlement

Settlement

Thỏa thuận bồi thường

#

Thỏa thuận bồi thường (Settlement) là thuật ngữ về số tiền và điều kiện hai bên đồng ý để kết thúc claim. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Thỏa thuận bồi thường trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Liability & Financial Responsibility

Split Limits

Giới hạn tách ba số

#

Giới hạn tách ba số (Split Limits) là thuật ngữ về giải thích ba số 30/60/15 hoặc 100/300/100 không cộng dồn với nhau. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Giới hạn tách ba số phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

DMV & Violations

SR-22

SR-22

#

SR-22 (SR-22) là thuật ngữ về certificate carrier gửi DMV để chứng minh financial responsibility sau DUI, suspension hoặc yêu cầu cụ thể. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm SR-22 trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: California Vehicle Code §§ 16430, 16431

Xem nhóm DMV & Violations

Physical Damage & Valuation

Stated Value

Giá trị khai báo

#

Giá trị khai báo (Stated Value) là thuật ngữ về số khách khai không luôn luôn là số hãng chắc chắn trả nếu loss xảy ra. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Giá trị khai báo phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Claims & Settlement

Statute of Limitations

Thời hiệu kiện

#

Thời hiệu kiện (Statute of Limitations) là thuật ngữ về deadline pháp lý để nộp lawsuit hoặc arbitration, không nên chờ adjuster quá lâu. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Thời hiệu kiện với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Physical Damage & Valuation

Storage Fees

Phí lưu bãi

#

Phí lưu bãi (Storage Fees) là thuật ngữ về tiền tow yard hoặc body shop tính mỗi ngày khi xe nằm chờ quyết định claim. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Storage Fees, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Claims & Settlement

Storage Mitigation

Giảm phí lưu bãi

#

Giảm phí lưu bãi (Storage Mitigation) là thuật ngữ về di chuyển xe khỏi yard đắt tiền khi carrier hoặc owner đã có cơ hội xử lý. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Giảm phí lưu bãi phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Claims & Settlement

Subrogation

Truy đòi

#

Truy đòi (Subrogation) là thuật ngữ về carrier trả cho khách trước rồi đòi lại bên có lỗi hoặc carrier của họ. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Truy đòi cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Physical Damage & Valuation

Supplement

Bổ sung estimate

#

Bổ sung estimate (Supplement) là thuật ngữ về tiền sửa tăng thêm sau khi shop tháo xe và phát hiện damage ẩn. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Bổ sung estimate với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Rating & Underwriting

Surcharge

Phụ phí

#

Phụ phí (Surcharge) là thuật ngữ về phần tăng phí vì ticket, accident, lapse, SR-22 hoặc yếu tố rủi ro carrier cho phép. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Phụ phí trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Parties & Distribution

Surplus Lines

Surplus lines

#

Surplus lines (Surplus Lines) là thuật ngữ về thị trường cho rủi ro đặc biệt sau khi admitted carriers không offer hợp lý. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Surplus lines trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

T

California Programs & Compliance

TCPA

TCPA

#

TCPA (TCPA) là thuật ngữ về quy tắc liên bang về gọi điện, text và consent marketing cho lead insurance. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về TCPA, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Physical Damage & Valuation

Tear Down

Tháo xe kiểm tra

#

Tháo xe kiểm tra (Tear Down) là thuật ngữ về bước shop tháo bumper, panel hoặc nội thất để thấy damage phía trong. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Tháo xe kiểm tra phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Rating & Underwriting

Telematics

Theo dõi cách lái

#

Theo dõi cách lái (Telematics) là thuật ngữ về app hoặc device đo braking, acceleration, time of day, phone use và mileage. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Theo dõi cách lái với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Liability & Financial Responsibility

Temporary Substitute Auto

Xe thay thế tạm thời

#

Xe thay thế tạm thời (Temporary Substitute Auto) là thuật ngữ về cover xe mượn khi xe listed bị hư, sửa, service hoặc không dùng được tạm thời. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Xe thay thế tạm thời trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Rating & Underwriting

Territory

Khu vực tính phí

#

Territory là khu vực địa lý mà hãng dùng để tính phí auto. Tại California, territory chia theo ZIP code và county. Mercury, Travelers, Allstate có territory map riêng dù cùng dùng Proposition 103. Westminster (92683) thường có rate khác Garden Grove (92840) vì lịch sử claim khác. Chuyển nhà 2-3 dặm có thể làm phí tăng hoặc giảm 10-30%. Tôi luôn nhập garaging ZIP chính xác (nơi xe đậu qua đêm, không phải mailing address). Territory (theo nơi đậu xe) là một yếu tố bắt buộc trong khung 10 CCR §2632.5, bên cạnh 3 yếu tố chính của Prop 103; danh sách optional factors hiện còn 15 sau khi gender bị loại bỏ năm 2019.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Khu vực tính phí với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Coverage & Medical

Third-Party Coverage

Coverage bên thứ ba

#

Coverage bên thứ ba (Third-Party Coverage) là thuật ngữ về coverage trả cho người khác khi mình bị xác định có trách nhiệm pháp lý. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Coverage bên thứ ba cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Liability & Financial Responsibility

Tort Claim

Yêu cầu bồi thường tort

#

Yêu cầu bồi thường tort (Tort Claim) là thuật ngữ về đòi thiệt hại ngoài hợp đồng khi người khác gây hại qua tai nạn xe. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Yêu cầu bồi thường tort với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Physical Damage & Valuation

Total Loss

Xe total loss

#

Xe total loss (Total Loss) là thuật ngữ về quyết định xe mất toàn bộ khi cost sửa và salvage vượt ngưỡng kinh tế của hãng. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Xe total loss phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Claims & Settlement

Total Loss Offer

Offer total loss

#

Offer total loss (Total Loss Offer) là thuật ngữ về số carrier đề nghị trả ACV trừ deductible, loan payoff và salvage nếu giữ xe. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Offer total loss với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

Physical Damage & Valuation

Total Loss Threshold

Ngưỡng total loss

#

Ngưỡng total loss (Total Loss Threshold) là thuật ngữ về xem lúc nào hãng chọn trả ACV thay vì tiếp tục sửa xe. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Ngưỡng total loss trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Coverage & Medical

Towing Coverage

Coverage kéo xe

#

Coverage kéo xe (Towing Coverage) là thuật ngữ về giới hạn tiền kéo xe sau breakdown hoặc accident tùy hãng và tùy endorsement. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Coverage kéo xe trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

DMV & Violations

Traffic School

Trường traffic school

#

Trường traffic school (Traffic School) là thuật ngữ về cách che điểm với DMV nếu court cho phép và violation đủ điều kiện. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Trường traffic school với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: California Vehicle Code §§ 16028, 16056, 16430, 16431; Civil Code § 3333.4 where applicable

Xem nhóm DMV & Violations

DMV & Violations

Trial by Written Declaration

Trial by written declaration

#

Trial by written declaration (Trial by Written Declaration) là thuật ngữ về cách fight vé traffic bằng văn bản thay vì ra tòa, nếu đủ điều kiện. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Trial by written declaration trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: California Vehicle Code §§ 16028, 16056, 16430, 16431; Civil Code § 3333.4 where applicable

Xem nhóm DMV & Violations

U

Liability & Financial Responsibility

Umbrella Policy

Umbrella bảo vệ thêm

#

Umbrella bảo vệ thêm (Umbrella Policy) là thuật ngữ về đặt thêm một lớp liability sau auto và home khi claim vượt limit chính. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Umbrella bảo vệ thêm với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: California Vehicle Code §§ 16056, 16430; CA Insurance Code §§ 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Liability & Financial Responsibility

Coverage & Medical

Underinsured Motorist

UIM người bảo hiểm thấp

#

UIM người bảo hiểm thấp (Underinsured Motorist) là thuật ngữ về bù phần thiếu khi bên gây lỗi có liability nhưng limit không đủ cho thương tích thật. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, UIM người bảo hiểm thấp phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code § 11580.2

Xem nhóm Coverage & Medical

Rating & Underwriting

Underwriting

Thẩm định hồ sơ

#

Thẩm định hồ sơ (Underwriting) là thuật ngữ về quy trình carrier kiểm driver, VIN, prior insurance, claims và eligibility trước khi bind. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: với nhà nhiều thế hệ, Thẩm định hồ sơ phải rõ để tránh nhầm giữa named driver, occasional driver và người bị excluded.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Rating & Underwriting

Underwriting Hold

Hồ sơ bị giữ underwriting

#

Hồ sơ bị giữ underwriting (Underwriting Hold) là thuật ngữ về carrier tạm dừng bind hoặc issue để hỏi thêm giấy tờ, photo, proof hoặc giải thích. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Hồ sơ bị giữ underwriting trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Claims & Settlement

Unfair Claims Practices

Thực hành claim không công bằng

#

Thực hành claim không công bằng (Unfair Claims Practices) là thuật ngữ về nhóm hành vi bị California Insurance Code §790.03 xem là unfair nếu lặp thành business practice. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Thực hành claim không công bằng; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Xem nhóm Claims & Settlement

California Programs & Compliance

Unfair Competition

Cạnh tranh không công bằng

#

Cạnh tranh không công bằng (Unfair Competition) là thuật ngữ về hành vi insurance bị cấm vì gây hiểu lầm, lừa dối hoặc làm méo thị trường. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Cạnh tranh không công bằng; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable

Xem nhóm California Programs & Compliance

Coverage & Medical

Uninsured Motorist

UM người không bảo hiểm

#

UM người không bảo hiểm (Uninsured Motorist) là thuật ngữ về bảo vệ mình khi bị tài xế không có bảo hiểm hoặc hit-and-run đủ điều kiện gây thương tích. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi khách hỏi về Uninsured Motorist, tôi kéo declarations page ra và đánh dấu dòng ảnh hưởng claim hoặc underwriting.

Citation: CA Insurance Code § 11580.2

Xem nhóm Coverage & Medical

Coverage & Medical

Uninsured Motorist Property Damage

UMPD thiệt hại xe

#

UMPD thiệt hại xe (Uninsured Motorist Property Damage) là thuật ngữ về trả thiệt hại xe do tài xế không bảo hiểm gây ra trong giới hạn California nếu đủ điều kiện. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm UMPD thiệt hại xe trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable

Xem nhóm Coverage & Medical

Rating & Underwriting

Usage-Based Insurance

UBI

#

UBI (Usage-Based Insurance) là thuật ngữ về chương trình tính giá dựa trên dữ liệu lái xe thật thay vì chỉ khai báo truyền thống. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về UBI; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

V

Không có thuật ngữ phù hợp trong chữ này.

W

Business & Specialty

Waiver of Subrogation

Miễn truy đòi

#

Miễn truy đòi (Waiver of Subrogation) là thuật ngữ về endorsement carrier từ bỏ quyền đòi lại một bên được nêu trong hợp đồng. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Miễn truy đòi; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

Physical Damage & Valuation

Wear and Tear

Hao mòn tự nhiên

#

Hao mòn tự nhiên (Wear and Tear) là thuật ngữ về mòn lốp, hư thắng, bạc màu hoặc máy yếu theo thời gian, thường bị loại trừ. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: trong hồ sơ Westminster, tôi kiểm Hao mòn tự nhiên cùng VIN, garaging ZIP và driver list trước khi gửi carrier.

Citation: CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable

Xem nhóm Physical Damage & Valuation

Parties & Distribution

Wholesaler

Wholesaler

#

Wholesaler (Wholesaler) là thuật ngữ về chợ trung gian giúp retail broker đặt hồ sơ khó, specialty hoặc non-admitted. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một gia đình ở Garden Grove hỏi về Wholesaler; tôi chỉ đúng dòng trên dec page rồi gửi email xác nhận trước khi bind.

Citation: CA Insurance Code §§ 1621, 1623, 769.80 et seq. where applicable

Xem nhóm Parties & Distribution

Business & Specialty

Workers Compensation Auto Overlap

Giao thoa workers comp và auto

#

Giao thoa workers comp và auto (Workers Compensation Auto Overlap) là thuật ngữ về phân biệt injury của nhân viên trong giờ làm thuộc workers comp hay auto liability. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: khi renewal tăng, tôi so Giao thoa workers comp và auto với policy cũ để biết premium đổi vì coverage hay vì rating.

Citation: Policy form; CA Insurance Code §§ 381, 11580.1 where applicable

Xem nhóm Business & Specialty

X

Không có thuật ngữ phù hợp trong chữ này.

Y

Rating & Underwriting

Years Licensed

Số năm có bằng

#

Số năm có bằng (Years Licensed) là thuật ngữ về kinh nghiệm lái xe được dùng trong rating, đặc biệt với người mới sang Mỹ. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Ví dụ: một khách ở Santa Ana đổi xe finance, nên tôi kiểm Số năm có bằng trước khi chốt deductible và lienholder.

Citation: CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Xem nhóm Rating & Underwriting

Z

Không có thuật ngữ phù hợp trong chữ này.

Đại lý người Việt · CA · NJ · PA
Bảo Hiểm XeBảoHiểmXe
Gọi KevinBáo giá