Bỏ qua đến nội dung chính

Từ điển bảo hiểm

Định nghĩa trong policy

Definitions

Định nghĩa trong policy (Definitions) là phần dùng để phần giải thích từ như you, insured, covered auto, family member, loss hoặc occupancy. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn tham khảo

CA Insurance Code §§ 380, 381, 662 where applicable

Cần báo giá bảo hiểm?

Yêu cầu báo giá
Đại lý người Việt · CA · NJ · PA
BảoHiểmXe
Gọi KevinBáo giá