Bằng chứng bảo hiểm (Proof of Insurance) là phần dùng để xuất trình ID card hoặc bằng chứng điện tử khi DMV, cảnh sát hoặc lender hỏi. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
Từ điển bảo hiểm
Bằng chứng bảo hiểm
Proof of Insurance