Sổ tay MinnesotaBài 1/22Chương 1: Bằng lái của bạn
Bài 1 · Luật và giấy tờ
Bài thi viết, kiểm tra thị lực và bài thi lái
Bài thi viết hạng Class D gồm câu hỏi trắc nghiệm và câu đúng sai, và bạn cần đạt 80 phần trăm để đậu. Thị lực phải từ 20/40 trở lên với tầm nhìn ngoại biên 105 độ, và bài thi lái có ba phần.
Ý chính cần nhớ
Bài thi viết có câu hỏi trắc nghiệm và câu đúng sai về luật giao thông và biển báo của Minnesota.
Nguồn: Sổ tay trang 10
“The written test includes multiple choice and true-or-false questions that assess your knowledge of Minnesota traffic laws and road signs.”
Minnesota Driver's Manual, Sổ tay trang 10
Mỗi ngày bạn chỉ được thi viết một lần và phải đạt 80 phần trăm mới đậu.
Nguồn: Sổ tay trang 10
“You may take only one written test per day and must score 80 percent to pass.”
Minnesota Driver's Manual, Sổ tay trang 10
Nếu rớt hai bài thi viết liên tiếp, từ lần thi thứ ba trở đi bạn phải trả phí $10.
Nguồn: Sổ tay trang 10
“If you fail two consecutive written tests, a $10 fee is charged for the third and any subsequent tests.”
Minnesota Driver's Manual, Sổ tay trang 10
Thị lực của bạn phải từ 20/40 trở lên, với tầm nhìn ngoại biên (peripheral vision) ít nhất 105 độ.
Nguồn: Sổ tay trang 10
“Your normal or corrected vision must be at least 20/40, and your peripheral vision must be at least 105 degrees.”
Minnesota Driver's Manual, Sổ tay trang 10
Bài thi lái (road test) có ba phần: trình bày thiết bị an toàn của xe, kỹ năng điều khiển xe và phần lái trên đường.
Nguồn: Sổ tay trang 10
“The road test includes three parts: demonstrating your vehicle's safety equipment, showing your vehicle control skills and performing a driving test.”
Minnesota Driver's Manual, Sổ tay trang 10
Bài thi lái có phần lùi xe góc 90 độ vào một chỗ giống như lối vào nhà (driveway) rộng 10 feet.
Nguồn: Sổ tay trang 12
“Ability to perform the 90-degree backing skill maneuver, which simulates backing into a 10-foot-wide driveway or parking space.”
Minnesota Driver's Manual, Sổ tay trang 12
Không tuân theo luật giao thông sẽ khiến bạn rớt bài thi lái ngay lập tức.
Nguồn: Sổ tay trang 12
“These actions will cause you to fail the road test immediately: Disobeying a traffic law.”
Minnesota Driver's Manual, Sổ tay trang 12
Sau hai lần rớt bài thi lái, mỗi lần thi lại tốn $20. Sau bốn lần rớt, bạn phải học 6 giờ lái thực tế với giáo viên (behind the wheel).
Nguồn: Sổ tay trang 12
“If you fail the road test two times, a retest fee of $20 will be charged for each subsequent test. If you fail the road test four times, you must complete at least six hours of behind-the-wheel instruction”
Minnesota Driver's Manual, Sổ tay trang 12
Người mới chuyển tới có 60 ngày (30 ngày với tài xế xe thương mại) để lấy bằng lái hoặc giấy phép Minnesota.
Nguồn: Sổ tay trang 6
“You have 60 days (30 days for commercial drivers) once you become a Minnesota resident to get your Minnesota license or permit.”
Minnesota Driver's Manual, Sổ tay trang 6
Con số cần nhớ
| Con số | Ý nghĩa | Sổ tay |
|---|---|---|
| 80 phần trăm | điểm đậu bài thi viết | Sổ tay trang 10 |
| $10 sau 2 lần rớt | phí cho lần thi viết thứ ba trở đi | Sổ tay trang 10 |
| 20/40, 105 độ | thị lực và tầm nhìn ngoại biên tối thiểu | Sổ tay trang 10 |
| 90 độ, 10 feet | phần lùi xe vào một chỗ rộng chừng này | Sổ tay trang 12 |
| $20 sau 2 lần rớt; 6 giờ sau 4 lần rớt | phí thi lại bài thi lái, và số giờ học bắt buộc sau bốn lần rớt | Sổ tay trang 12 |
| 60 ngày (30 ngày với xe thương mại) | thời hạn để người mới chuyển tới lấy bằng Minnesota | Sổ tay trang 6 |
Tự kiểm tra: 3 câu trong bộ đề Minnesota
1. Muốn đậu bài thi lý thuyết Class D của Minnesota, thí sinh phải đạt bao nhiêu phần trăm?
- 70%
- 75%
- 80%
- 90%
Xem đáp án
80%. Mức điểm đậu của bài thi lý thuyết Class D là 80%. Đạt 75% vẫn chưa đủ, dù đã trả lời đúng phần lớn số câu; 90% lại cao hơn yêu cầu tối thiểu. Bạn chỉ được thi lý thuyết một lần trong một ngày. Khi luyện tập, hãy ghi lại từng nhóm câu thường sai và làm lại sau khi hiểu quy tắc, thay vì chỉ cố nhớ vị trí lựa chọn.
2. Câu hỏi trong bài thi lý thuyết Class D của Minnesota có hình thức nào?
- Viết bài luận và phỏng vấn miệng
- Trắc nghiệm nhiều lựa chọn và đúng hoặc sai
- Chỉ biểu diễn kỹ năng lái xe
- Chỉ điền vào chỗ trống
Xem đáp án
Trắc nghiệm nhiều lựa chọn và đúng hoặc sai. Bài thi lý thuyết dùng câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn cùng câu đúng hoặc sai để kiểm tra luật giao thông và biển báo. Biểu diễn thao tác lái thuộc phần thực hành, không phải hình thức của bài viết này. Chỉ ôn câu điền chỗ trống sẽ không phản ánh đúng dạng thi. Hãy tập đọc kỹ các từ chỉ điều kiện như “khi”, “trừ khi” và “ít nhất” trước khi chọn đáp án.
3. Thị lực của người xin bằng lái Minnesota phải đạt yêu cầu nào?
- 20/20 ở cả hai mắt
- Ít nhất 20/40 có hoặc không có kính điều chỉnh, cùng tầm nhìn ngoại vi ít nhất 105 độ
- 20/70 và tầm nhìn 90 độ
- Thị lực bất kỳ miễn là có đeo kính
Xem đáp án
Ít nhất 20/40 có hoặc không có kính điều chỉnh, cùng tầm nhìn ngoại vi ít nhất 105 độ. Yêu cầu là thị lực ít nhất 20/40, có thể đạt tự nhiên hoặc sau điều chỉnh, và tầm nhìn ngoại vi tối thiểu 105 độ. Tiêu chuẩn này không đòi hỏi thị lực 20/20 ở cả hai mắt. Chỉ đeo kính cũng chưa đủ nếu không đạt ngưỡng kiểm tra. Khi đi làm thủ tục, hãy mang theo kính hoặc kính áp tròng bạn thường dùng để lái xe.
Luyện chủ đề này
Làm thêm câu luật và giấy tờ trong đề thi thử Minnesota tiếng Việt cho thật chắc. Câu nào cũng có giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả 22 bài trong sổ tay Minnesota
- 01 Bài thi viết, kiểm tra thị lực và bài thi lái
- 02 Giấy phép tập lái và bằng tạm thời
- 03 Giới hạn của bằng tạm thời, Luật Vanessa và bằng dưới 21 tuổi
- 04 Đèn pha, đèn đặc biệt và thiết bị bắt buộc
- 05 Giới hạn tốc độ và luật tốc độ căn bản
- 06 Bật xi nhan, rẽ, vòng xoay và quay đầu
- 07 Vượt xe, lùi xe và đậu xe
- 08 Dây an toàn, ghế trẻ em, túi khí và quy định về kính xe
- 09 Quy định dừng xe, xe buýt trường học và bỏ chạy khỏi cảnh sát
- 10 Quyền ưu tiên và nhường đường
- 11 Xe ưu tiên, Luật Move Over và khi bị cảnh sát chặn xe
- 12 Người đi bộ, người đi xe đạp và xe mô tô
- 13 Xe thương mại, chỗ băng ngang đường ray và khu công trường
- 14 Màu sắc, hình dạng biển và biển quy định
- 15 Biển cảnh báo, biển trường học, biển công trường và biển chỉ dẫn
- 16 Đèn tín hiệu, đèn điều khiển làn và đèn điều tiết lối vào xa lộ
- 17 Vạch kẻ đường và vạch chia làn
- 18 Khoảng cách theo sau, lái ban đêm và xa lộ
- 19 Mất tập trung, lái hung hăng, lái mùa đông và trượt xe
- 20 Nổ lốp, mất thắng và các sự cố khẩn cấp khác của xe
- 21 Rượu bia ảnh hưởng tới bạn ra sao và luật DWI
- 22 Luật đồng ý ngầm và hình phạt DWI
Nguồn: Minnesota Driver's Manual, Chapter 1: Your license to drive. Bài này là bản tóm tắt bằng tiếng Việt, không phải văn bản luật; chỗ nào khác nhau thì sổ tay và luật của tiểu bang là chuẩn. Kiểm tra lần cuối 2026-10-02.
