Bỏ qua đến nội dung chính
Hiển thị
Tự động theo cài đặt của máy.

Tóm tắt từ Minnesota Driver's ManualMỗi ý có trích nguyên văn và số trang

22 bài187 ý chính93 con số cần nhớ$0 miễn phí
Bắt đầu bài 1

Sổ tay lái xe Minnesota · Tiếng Việt

Sổ tay lái xe Minnesota bằng tiếng Việt, từng chương một

Những chương của sổ tay lái xe Minnesota bản tiếng Anh (Minnesota Driver's Manual) cần cho bài thi viết, rút gọn thành luật chính và các con số phải nhớ. Mỗi ý đều mở được đoạn nguyên văn tiếng Anh kèm số trang, và mỗi bài kết thúc bằng 3 câu hỏi trong bộ đề Minnesota tiếng Việt.

22 bài theo thứ tự trong sổ tay

Đọc một bài, tự trả lời 3 câu kiểm tra, rồi luyện chủ đề đó trong đề thi thử. Mỗi bài mất khoảng 5 phút.

  1. Bài 1Chương 1: Bằng lái của bạnLuật và giấy tờ

    Bài thi viết, kiểm tra thị lực và bài thi lái

    Bài thi viết hạng Class D gồm câu hỏi trắc nghiệm và câu đúng sai, và bạn cần đạt 80 phần trăm để đậu. Thị lực phải từ 20/40 trở lên với tầm nhìn ngoại biên 105 độ, và bài thi lái có ba phần.

    9 ý chính · 6 con số · Sổ tay trang 6 đến 12

  2. Bài 2Chương 1: Bằng lái của bạnLuật và giấy tờ

    Giấy phép tập lái và bằng tạm thời

    Giấy phép tập lái (instruction permit) có hiệu lực hai năm, và thiếu niên cần 30 giờ học lý thuyết để xin giấy phép ở tuổi 15. Sau sáu tháng tập lái và sổ ghi 40 hoặc 50 giờ lái có giám sát, thiếu niên 16 tuổi có thể lấy bằng tạm thời (provisional license).

    8 ý chính · 7 con số · Sổ tay trang 13 đến 14

  3. Bài 3Chương 1: Bằng lái của bạnLuật và giấy tờ

    Giới hạn của bằng tạm thời, Luật Vanessa và bằng dưới 21 tuổi

    Trong sáu tháng đầu có bằng tạm thời, bạn không được lái từ nửa đêm tới 5 giờ sáng nếu không thuộc ngoại lệ, và số người dưới 20 tuổi chở theo bị giới hạn. Muốn lấy bằng dưới 21 tuổi, bạn phải đủ 18 tuổi hoặc đã giữ bằng tạm thời 12 tháng mà không bị kết tội vi phạm về rượu bia, ma túy hay vi phạm liên quan tai nạn.

    9 ý chính · 8 con số · Sổ tay trang 14 đến 16

  4. Bài 4Chương 2: Xe của bạnĐèn và vạch kẻ

    Đèn pha, đèn đặc biệt và thiết bị bắt buộc

    Đèn pha phải bật từ lúc mặt trời lặn tới lúc mặt trời mọc và bất cứ khi nào bạn không thấy rõ 500 feet phía trước. Chỉ một số loại xe được dùng đèn xanh dương hoặc đèn chớp (strobe).

    8 ý chính · 4 con số · Sổ tay trang 22 đến 24

  5. Bài 5Chương 3: Luật giao thông và điều khiển xeTốc độ

    Giới hạn tốc độ và luật tốc độ căn bản

    Luật tốc độ căn bản của Minnesota đòi hỏi tốc độ hợp lý với điều kiện lúc đó, và tốc độ ghi trên biển là mức tối đa. Nếu không có biển, giới hạn là 10 mph trong hẻm, 30 mph trên đường đô thị và 55 mph ở nơi khác.

    8 ý chính · 4 con số · Sổ tay trang 26 đến 27

  6. Bài 6Chương 3: Luật giao thông và điều khiển xeĐèn và vạch kẻ

    Bật xi nhan, rẽ, vòng xoay và quay đầu

    Bật xi nhan ít nhất 100 feet trước khi rẽ và giữ bánh xe thẳng trong lúc chờ. Trong vòng xoay (roundabout), nhường xe đến từ bên trái và không bao giờ dừng, vượt hay đổi làn bên trong.

    8 ý chính · 3 con số · Sổ tay trang 27 đến 33

  7. Bài 7Chương 3: Luật giao thông và điều khiển xeĐèn và vạch kẻ

    Vượt xe, lùi xe và đậu xe

    Không bao giờ vượt khi có vạch vàng liền phía bên bạn, trên dốc hoặc khúc cua không thấy rõ 700 feet, hoặc trong vòng 100 feet trước giao lộ hay chỗ băng ngang. Việc đậu xe có quy định khoảng cách cụ thể tính từ lối đi bộ, đèn tín hiệu, đường ray xe lửa và trụ nước cứu hỏa.

    10 ý chính · 5 con số · Sổ tay trang 34 đến 36

  8. Bài 8Chương 2 và 3: Xe của bạn và an toàn hành kháchLuật và giấy tờ

    Dây an toàn, ghế trẻ em, túi khí và quy định về kính xe

    Mọi người trên xe phải thắt dây an toàn, và trẻ dưới 13 tuổi ngồi ghế sau khi có thể. Trẻ chuyển từ ghế quay mặt về sau sang ghế quay mặt về trước rồi tới ghế nâng (booster) tùy theo tuổi và vóc dáng.

    9 ý chính · 8 con số · Sổ tay trang 24 đến 39

  9. Bài 9Chương 4: Chia sẻ đườngLuật và giấy tờ

    Quy định dừng xe, xe buýt trường học và bỏ chạy khỏi cảnh sát

    Dừng cách xe buýt trường học có đèn đỏ nhấp nháy ít nhất 20 feet, kể cả khi cần biển dừng không bung ra, trừ khi bạn ở bên kia đường có dải phân cách. Bỏ chạy khỏi cảnh sát là trọng tội (felony) với án tù nhiều năm.

    8 ý chính · 5 con số · Sổ tay trang 1 đến 46

  10. Bài 10Chương 4: Chia sẻ đườngNhường đường

    Quyền ưu tiên và nhường đường

    Khi hai tài xế tới cùng lúc ở giao lộ không có đèn, người bên trái phải nhường. Hãy nhường xe ngược chiều khi rẽ trái, nhường xe chạy ngang ở ngã ba chữ T khi bạn là người rẽ, và nhường đoàn xe tang.

    8 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 43

  11. Bài 11Chương 4: Chia sẻ đườngTình huống khẩn cấp

    Xe ưu tiên, Luật Move Over và khi bị cảnh sát chặn xe

    Khi xe ưu tiên bật đèn và còi hụ, hãy tấp vào bên phải và dừng cho tới khi tất cả đã chạy qua. Luật Move Over áp dụng cho xe ưu tiên, xe dịch vụ và xe chết máy có bật đèn cảnh báo, và khi bị cảnh sát chặn xe cũng có quy tắc rõ ràng.

    8 ý chính · 1 con số · Sổ tay trang 44 đến 45

  12. Bài 12Chương 4: Chia sẻ đườngNhường đường

    Người đi bộ, người đi xe đạp và xe mô tô

    Dừng lại cho người đi bộ ở mọi lối đi bộ có kẻ vạch hoặc không kẻ vạch, và không bao giờ vượt xe đang dừng cho người đi bộ. Chừa ít nhất 3 feet khi vượt người đi xe đạp, và nhớ rằng xe mô tô được phép chạy len giữa các làn xe theo luật ở tốc độ không quá 25 mph.

    8 ý chính · 3 con số · Sổ tay trang 47 đến 50

  13. Bài 13Chương 4: Chia sẻ đườngLái xe an toàn

    Xe thương mại, chỗ băng ngang đường ray và khu công trường

    Xe đầu kéo chở đầy hàng có thể cần hơn 400 feet để dừng, và vùng điểm mù của xe kéo dài 20 feet phía trước và 200 feet phía sau. Dừng cách chỗ băng ngang đường ray ít nhất 10 feet khi tín hiệu bật, và nhập làn kiểu dây kéo (zipper merge) ở khu công trường.

    8 ý chính · 7 con số · Sổ tay trang 51 đến 55

  14. Bài 14Chương 5: Biển báo, đèn tín hiệu và vạch kẻ đườngBiển báo

    Màu sắc, hình dạng biển và biển quy định

    Hình dạng và màu sắc của biển cho bạn biết ý nghĩa ngay cả trước khi đọc được chữ. Biển quy định, như biển STOP, biển nhường đường và biển WRONG WAY, buộc bạn tuân theo luật giao thông.

    8 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 56 đến 59

  15. Bài 15Chương 5: Biển báo, đèn tín hiệu và vạch kẻ đườngBiển báo

    Biển cảnh báo, biển trường học, biển công trường và biển chỉ dẫn

    Đa số biển cảnh báo có màu vàng, và biển trường học, người đi bộ hay xe đạp có thể màu vàng xanh dạ quang. Biển cam đánh dấu khu công trường và biển xanh dương chỉ dịch vụ.

    7 ý chính · 1 con số · Sổ tay trang 59 đến 65

  16. Bài 16Chương 5: Biển báo, đèn tín hiệu và vạch kẻ đườngĐèn và vạch kẻ

    Đèn tín hiệu, đèn điều khiển làn và đèn điều tiết lối vào xa lộ

    Đèn tín hiệu bị tắt thì xem như giao lộ không có điều khiển, và đèn đỏ nhấp nháy thì xem như biển STOP. Đèn điều khiển làn cho biết bạn được chạy ở làn nào, và đèn điều tiết lối vào (ramp meter) chỉ cho một xe đi mỗi lần đèn xanh.

    8 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 65 đến 68

  17. Bài 17Chương 5: Biển báo, đèn tín hiệu và vạch kẻ đườngĐèn và vạch kẻ

    Vạch kẻ đường và vạch chia làn

    Vạch trắng đứt khúc cho phép đổi làn và vạch vàng đứt khúc cho phép vượt, còn vạch trắng liền nghĩa là không đổi làn và vạch vàng liền nghĩa là không được vượt. Làn rẽ ở giữa đường được xe từ cả hai chiều dùng để rẽ trái.

    8 ý chính · 1 con số · Sổ tay trang 69 đến 71

  18. Bài 18Chương 6: Điều kiện lái xeLái xe an toàn

    Khoảng cách theo sau, lái ban đêm và xa lộ

    Áp dụng quy tắc ba giây, và kéo dài thành bốn hoặc năm giây khi điều kiện xấu. Chuyển sang đèn chiếu gần khi cách xe ngược chiều trong vòng 1,000 feet hoặc khi chạy sau xe khác trong vòng 200 feet.

    9 ý chính · 4 con số · Sổ tay trang 73 đến 77

  19. Bài 19Chương 6: Điều kiện lái xeLái xe an toàn

    Mất tập trung, lái hung hăng, lái mùa đông và trượt xe

    Mất tập trung gây ra ít nhất 25 phần trăm số vụ tai nạn ở Minnesota, và tài xế dưới 18 tuổi có giấy phép tập lái hoặc bằng tạm thời không được dùng điện thoại, trừ khi gọi 911. Khi xe trượt, hãy nhả chân ga thay vì đạp thắng gấp, và nhớ rằng xe hơi có thể trượt nổi trên nước ở tốc độ 35 mph khi mưa lớn.

    9 ý chính · 6 con số · Sổ tay trang 78 đến 85

  20. Bài 20Chương 6: Điều kiện lái xeTình huống khẩn cấp

    Nổ lốp, mất thắng và các sự cố khẩn cấp khác của xe

    Khi nổ lốp, hãy giữ chặt tay lái, lái thẳng và nhả ga từ từ trước khi đạp thắng. Hãy biết cách xử lý khi mất thắng, kẹt chân ga, chết máy trên đường ray, xe cháy và khi đụng vào đường dây điện.

    9 ý chính · 3 con số · Sổ tay trang 83 đến 86

  21. Bài 21Chương 8: Lái xe khi say rượu hoặc dùng ma túyRượu bia và DUI

    Rượu bia ảnh hưởng tới bạn ra sao và luật DWI

    Nồng độ cồn từ 0.08 phần trăm trở lên, hoặc 0.04 phần trăm khi lái xe thương mại, có thể khiến bạn bị bắt vì DWI. Dưới 21 tuổi, lái xe khi có bất kỳ lượng cồn nào đo được là phạm luật.

    10 ý chính · 5 con số · Sổ tay trang 91 đến 96

  22. Bài 22Chương 8: Lái xe khi say rượu hoặc dùng ma túyRượu bia và DUI

    Luật đồng ý ngầm và hình phạt DWI

    Từ chối xét nghiệm máu, hơi thở hoặc nước tiểu theo yêu cầu là phạm tội và bạn bị thu hồi bằng từ một tới sáu năm. Hình phạt tăng dần theo mỗi lần vi phạm, và lần DWI thứ tư trong vòng 10 năm có thể bị xem là trọng tội.

    10 ý chính · 12 con số · Sổ tay trang 93 đến 95

Cách học với sổ tay này

  1. Đọc một bài. Bấm “Nguồn” dưới mỗi ý để xem câu gốc tiếng Anh trong sổ tay và số trang.
  2. Trả lời 3 câu kiểm tra cuối bài mà không xem lại.
  3. Luyện chủ đề đó trong đề thi thử Minnesota tiếng Việt, rồi làm trọn một đề khi bài nào cũng thấy dễ.
  4. Ôn lại bằng thẻ ghi nhớ và trang tra cứu biển báo trước ngày thi.

Nguồn: Minnesota Driver's Manual (June 2026). Các bài là bản tóm tắt bằng tiếng Việt, không phải văn bản luật; chỗ nào khác nhau thì sổ tay và luật của tiểu bang là chuẩn. Mỗi câu trích được đối chiếu với bản lưu của sổ tay tiếng Anh. Kiểm tra lần cuối 2026-10-02. Biên soạn và kiểm duyệt bởi Kevin Vu, CA Producer License #4037122.

Đại lý người Việt · CA · NJ · PA
Bảo Hiểm XeBảoHiểmXe
Gọi KevinBáo giá