Sổ tay VirginiaBài 13/22Phần 3: Lái xe an toàn
Bài 13 · Lái xe an toàn
Cách cầm tay lái, khoảng cách với xe trước và điểm mù
Hãy giữ khoảng trống an toàn quanh xe theo quy tắc hai, ba và bốn giây, và thêm thời gian khi điều kiện xấu. Hãy nhìn xa về phía trước, xem gương thường xuyên và quay đầu để kiểm tra điểm mù (blind spot).
Ý chính cần nhớ
Đặt hai tay ở vị trí 8 giờ và 4 giờ trên vô lăng.
Nguồn: Sổ tay trang 14
“If your steering wheel were a clock, your hands should be at the 8 o’clock and 4 o’clock positions.”
Virginia Driver's Manual, Sổ tay trang 14
Khoảng cách với xe trước trên đường khô là 2 giây khi dưới 35 mph, 3 giây khi chạy 35 tới 45 mph và 4 giây khi chạy 46 tới 70 mph.
Nguồn: Sổ tay trang 19
“2 seconds Under 35 MPH 3 seconds 35-45 MPH 4 seconds 46-70 MPH”
Virginia Driver's Manual, Sổ tay trang 19
Hãy đếm số giây từ lúc xe trước chạy qua một vật cố định tới lúc bạn tới vật đó; nếu tới quá sớm là bạn đang chạy quá gần.
Nguồn: Sổ tay trang 19
“If you reach the mark before you have counted off two, three, or four seconds, depending on speed, you’re following too closely.”
Virginia Driver's Manual, Sổ tay trang 19
Hãy cộng thêm giây khi thời tiết xấu, xe đông, mặt đường xấu hoặc xe của bạn không ở tình trạng tốt.
Nguồn: Sổ tay trang 19
“For bad weather conditions, heavy traffic, poor pavement or if your vehicle is in poor condition, add extra seconds to increase your following distance.”
Virginia Driver's Manual, Sổ tay trang 19
Nếu bị xe sau bám sát đuôi (tailgating), đừng phanh gấp; hãy đổi làn hoặc nhấp nhẹ phanh và chạy chậm lại.
Nguồn: Sổ tay trang 19
“If you find yourself in this situation, do not brake suddenly. If possible, move over to another lane, or gently tap your brakes to flash your brake lights and slow down.”
Virginia Driver's Manual, Sổ tay trang 19
Tài xế giỏi nhìn xa 20 tới 30 giây phía trước, khoảng một dãy phố khi ở trong thành phố.
Nguồn: Sổ tay trang 19
“Expert drivers try to focus their eyes 20 to 30 seconds ahead. In the city, that equals approximately one block.”
Virginia Driver's Manual, Sổ tay trang 19
Hãy nhìn gương chiếu hậu khoảng mỗi 10 giây.
Nguồn: Sổ tay trang 19
“Use your rearview mirror to check the traffic behind you frequently, about every 10 seconds.”
Virginia Driver's Manual, Sổ tay trang 19
Ở giao lộ, nhìn bên trái trước, rồi bên phải, rồi nhìn lại bên trái.
Nguồn: Sổ tay trang 19
“At any intersection, look to the left first, since cars coming from the left will be closer to you. Then look to the right and take one more quick look to the left before you drive through.”
Virginia Driver's Manual, Sổ tay trang 19
Cách tốt nhất để kiểm tra điểm mù là quay đầu thật nhanh và liếc qua vai.
Nguồn: Sổ tay trang 20
“The best way to see a car in your blind spot is by quickly turning your head and glancing over your shoulder”
Virginia Driver's Manual, Sổ tay trang 20
Con số cần nhớ
| Con số | Ý nghĩa | Sổ tay |
|---|---|---|
| 8 giờ và 4 giờ | vị trí hai tay trên vô lăng | Sổ tay trang 14 |
| 2 giây dưới 35, 3 giây ở 35 tới 45, 4 giây ở 46 tới 70 mph | khoảng cách với xe trước tính bằng giây theo tốc độ trên đường khô | Sổ tay trang 19 |
| 20 tới 30 giây | tài xế giỏi nhìn xa bao nhiêu về phía trước | Sổ tay trang 19 |
| 10 giây | bao lâu nhìn gương chiếu hậu một lần | Sổ tay trang 19 |
Tự kiểm tra: 3 câu trong bộ đề Virginia
1. Sổ tay Virginia bảo đặt tay trên vô lăng ở đâu?
- Ở 10 và 2
- Một tay ở vị trí 12 giờ
- Ở 12 và 6
- Ở vị trí 8 giờ và 4 giờ, cầm bằng các ngón tay và ngón cái
Xem đáp án
Ở vị trí 8 giờ và 4 giờ, cầm bằng các ngón tay và ngón cái. Ngồi thẳng nhưng thả lỏng, và nếu vô lăng là mặt đồng hồ thì tay đặt ở vị trí 8 giờ và 4 giờ. Cầm vô lăng bằng các ngón tay và ngón cái, không nắm chặt bằng lòng bàn tay. Lựa chọn 10 và 2 hấp dẫn vì nhiều thế hệ tài xế được dạy như vậy, nhưng sổ tay hướng dẫn vị trí 8 giờ và 4 giờ, ghép hình mặt đồng hồ với tư thế ngồi để tay cầm nhẹ mà vẫn kiểm soát. Tập ngay từ buổi đầu.
2. Trên đường khô ở tốc độ 46 đến 70 MPH, sổ tay dùng khoảng cách bám xe nào?
- Một giây
- Mười giây
- Hai giây
- Bốn giây
Xem đáp án
Bốn giây. Khoảng bốn giây áp dụng cho tốc độ từ 46 tới 70 MPH trên mặt đường khô. Nó cho tài xế thời gian đánh lái và thắng để né một tình huống đang hình thành. Lựa chọn hai giây dễ gây nhầm vì cũng nằm trong quy tắc hai, ba và bốn giây, nhưng nó dành cho tốc độ dưới 35 MPH. Mười giây hay một giây không phải khoảng được sổ tay liệt kê. Đừng quy con số ra thân xe cố định, vì tốc độ đổi thì quãng đường đi được cũng đổi. Đếm từ một vật cố định bên đường khi xe trước chạy qua.
3. Sổ tay khuyên dùng cách nào để phán đoán mình có đang bám quá sát không?
- Giữ đúng một thân xe ở mọi tốc độ
- Chỉ nhìn gương chiếu hậu, không nhìn phía trước
- Đếm số giây từ lúc xe trước qua một vật cố định tới lúc mình qua
- Ước lượng bằng mắt quãng thắng của xe trước
Xem đáp án
Đếm số giây từ lúc xe trước qua một vật cố định tới lúc mình qua. Dùng khoảng thời gian chứ không dùng số thân xe cố định. Nhìn xe phía trước chạy qua một vật cố định, rồi đếm cho tới khi xe mình tới cùng điểm đó. Sổ tay đưa ra hai, ba hoặc bốn giây tùy tốc độ, và bảo cộng thêm khi thời tiết xấu, kẹt xe, mặt đường kém hay xe tình trạng kém. Lựa chọn một thân xe dễ bị chọn vì đơn giản, nhưng nó không thay đổi theo tốc độ. Chỉ nhìn gương thì bỏ sót đường phía trước, còn ước lượng quãng thắng bằng mắt thì không đáng tin.
Luyện chủ đề này
Làm thêm câu lái xe an toàn trong đề thi thử Virginia tiếng Việt cho thật chắc. Câu nào cũng có giải thích bằng tiếng Việt.
Tất cả 22 bài trong sổ tay Virginia
- 01 Bài thi kiến thức, bài thi lái thực hành và kiểm tra thị lực
- 02 Đèn giao thông và rẽ khi đèn đỏ
- 03 Màu sắc và hình dạng biển báo
- 04 Biển quy định và biển cảnh báo
- 05 Chỗ băng qua đường ray xe lửa và khu công trường
- 06 Vạch kẻ trên mặt đường
- 07 Làn đặc biệt, lề đường sơn màu và đậu xe
- 08 Giới hạn tốc độ và lái xe liều lĩnh
- 09 Khi nào phải dừng, xe buýt trường học và quãng đường dừng xe
- 10 Quyền ưu tiên, người đi bộ và vòng xuyến
- 11 Xe khẩn cấp và xe đang dừng có đèn nhấp nháy
- 12 Vượt xe, rẽ, quay đầu và ra hiệu
- 13 Cách cầm tay lái, khoảng cách với xe trước và điểm mù
- 14 Xe đạp, xe mô tô, xe tải và những người đi đường khác
- 15 Đèn pha, ban đêm, sương mù, mưa và tuyết
- 16 Lái xe hung hăng, mất tập trung và buồn ngủ
- 17 Rượu bia, ma túy và lái xe khi say (DUI)
- 18 Tai nạn, hươu nai và khi bị cảnh sát chặn xe
- 19 Dây an toàn, túi khí và ghế an toàn trẻ em
- 20 Treo bằng, thu hồi bằng và điểm phạt
- 21 Treo bằng vì DUI, chai rượu đã mở và uống rượu khi chưa đủ tuổi
- 22 Giấy phép tập lái, bằng lái và giấy tờ xe
Nguồn: Virginia Driver's Manual, Section 3: Safe Driving. Bài này là bản tóm tắt bằng tiếng Việt, không phải văn bản luật; chỗ nào khác nhau thì sổ tay và luật của tiểu bang là chuẩn. Kiểm tra lần cuối 2026-10-02.
