Tóm tắt từ Indiana Driver's ManualMỗi ý có trích nguyên văn và số trang
Sổ tay lái xe Indiana · Tiếng Việt
Sổ tay lái xe Indiana bằng tiếng Việt, từng chương một
Những chương của sổ tay lái xe Indiana bản tiếng Anh (Indiana Driver's Manual) cần cho bài thi viết, rút gọn thành luật chính và các con số phải nhớ. Mỗi ý đều mở được đoạn nguyên văn tiếng Anh kèm số trang, và mỗi bài kết thúc bằng 3 câu hỏi trong bộ đề Indiana tiếng Việt.
17 bài theo thứ tự trong sổ tay
Đọc một bài, tự trả lời 3 câu kiểm tra, rồi luyện chủ đề đó trong đề thi thử. Mỗi bài mất khoảng 5 phút.
- Bài 1Chương 1: Xin giấy tờ lái xe mớiLuật và giấy tờ
Giấy phép tập lái, bài thi kiến thức và bài thi lái thực hành
Ở Indiana, giấy phép tập lái (learner's permit) bắt đầu từ 15 tuổi khi có ghi danh học lái tại nơi dạy lái được BMV cấp phép, và giấy phép có hiệu lực hai năm. Thi rớt bài thi kiến thức thì được thi lại vào ngày làm việc kế tiếp, còn thi rớt bài thi lái thực hành thì phải chờ 7 ngày.
10 ý chính · 10 con số · Sổ tay trang 2 đến 9
- Bài 2Chương 1: Xin giấy tờ lái xe mớiLuật và giấy tờ
Bằng lái thử thách cho tài xế dưới 21 tuổi
Tài xế Indiana có bằng trước 21 tuổi sẽ giữ bằng lái thử thách (probationary license) cho tới 21 tuổi. Trong 180 ngày đầu có giới hạn về người chở và giờ lái ban đêm, và mọi tài xế đều bị cấm dùng điện thoại khi lái, trừ khi gọi 911.
9 ý chính · 8 con số · Sổ tay trang 8 đến 10
- Bài 3Chương 4: Gia hạn, sửa đổi hoặc thay thế giấy tờ lái xeLuật và giấy tờ
Gia hạn, sửa đổi và thay thế bằng lái
Indiana cho công dân gia hạn sớm tới 24 tháng, nhưng bằng hết hạn quá lâu thì phải thi lại. Báo đổi địa chỉ và đổi tên trong vòng 30 ngày.
8 ý chính · 7 con số · Sổ tay trang 19 đến 20
- Bài 4Chương 5: Điểm phạt, đình chỉ bằng và yêu cầu bảo hiểmLuật và giấy tờ
Điểm phạt, chương trình an toàn lái xe và bảo hiểm
Indiana tính điểm cho các lỗi vi phạm và điểm còn hiệu lực trong hai năm, và một chương trình an toàn lái xe (Driver Safety Program) có thể giúp trừ bốn điểm. Lái xe không có bảo hiểm trách nhiệm 25/50/25 sẽ bị đình chỉ bằng và phải trả phí phục hồi.
10 ý chính · 11 con số · Sổ tay trang 21 đến 25
- Bài 5Chương 5: Điểm phạt, đình chỉ bằng và yêu cầu bảo hiểmRượu bia và DUI
Lái xe khi say và tài xế vi phạm thường xuyên
Ở Indiana, BAC trên .08 là tội hình sự, và thử hóa học không đạt hoặc từ chối thử đều bị đình chỉ bằng. Tái phạm các lỗi nghiêm trọng có thể khiến bạn thành tài xế vi phạm thường xuyên (Habitual Traffic Violator) và bị đình chỉ bằng 5 năm, 10 năm hoặc suốt đời.
9 ý chính · 6 con số · Sổ tay trang 23 đến 26
- Bài 6Chương 6: Biển báo và đèn giao thôngBiển báo
Màu sắc và hình dạng biển báo
Indiana dùng bảy màu và bảy hình dạng biển báo thông dụng. Mỗi màu và mỗi hình dạng cho bạn biết biển báo mang loại thông điệp gì.
10 ý chính · 2 con số · Sổ tay trang 27 đến 28
- Bài 7Chương 6: Biển báo và đèn giao thôngBiển báo
Biển cảnh báo, biển quy định và biển chỉ dẫn
Biển cảnh báo giúp bạn chuẩn bị cho mối nguy, biển quy định nêu luật bạn phải tuân theo, và biển chỉ dẫn giúp bạn tìm đường. Biển khu công trường và biển xe chạy chậm có ý nghĩa đặc biệt.
8 ý chính · 1 con số · Sổ tay trang 29 đến 33
- Bài 8Chương 6: Biển báo và đèn giao thôngĐèn và vạch kẻ
Đèn giao thông và rẽ khi đèn đỏ
Đèn xanh chỉ cho bạn quyền ưu tiên khi giao lộ đã trống, và đèn vàng nghĩa là quyền ưu tiên của bạn sắp hết. Hãy biết luật cho đèn chớp và cho việc rẽ khi đèn đỏ.
9 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 33 đến 34
- Bài 9Chương 7: Điều khiển xe an toànĐèn và vạch kẻ
Vạch kẻ làn, chuyển làn và vượt xe
Vạch vàng ngăn các dòng xe ngược chiều. Vạch đứt được lấn qua khi an toàn, vạch liền thì không nên lấn, và sau khi vượt bạn phải trở về bên phải đường không ít hơn 100 feet trước bất kỳ xe ngược chiều nào.
10 ý chính · 1 con số · Sổ tay trang 37 đến 39
- Bài 10Chương 7: Điều khiển xe an toànNhường đường
Rẽ, giao lộ mọi hướng có STOP, vòng xuyến và xa lộ liên bang
Rẽ từ làn ngoài cùng bên trái hoặc bên phải theo chiều của bạn và nhường xe ngược chiều cùng người đi bộ. Ở giao lộ mọi hướng có biển STOP thì xe dừng trước đi trước, và xe đi vào vòng xuyến luôn nhường xe đang chạy trong vòng.
10 ý chính · 0 con số · Sổ tay trang 35 đến 54
- Bài 11Chương 7: Điều khiển xe an toànLái xe an toàn
Giới hạn tốc độ, khoảng cách theo sau và dừng xe
Indiana đặt giới hạn tốc độ mặc định theo loại đường, từ 15 mph trong hẻm tới 70 mph trên xa lộ liên bang ở nông thôn. Giữ khoảng cách ít nhất hai tới ba giây sau xe phía trước, và nhớ rằng xe hơi chạy 55 mph cần khoảng 130 tới 140 feet để dừng.
10 ý chính · 10 con số · Sổ tay trang 40 đến 50
- Bài 12Chương 7: Điều khiển xe an toànLái xe an toàn
Thời tiết, lái xe ban đêm, buồn ngủ và xao lãng
Giảm tốc khi nước sâu hơn rãnh gai lốp, tấp ra khỏi đường nếu sương mù làm tầm nhìn gần như bằng không, và bật đèn pha từ lúc mặt trời lặn tới lúc mặt trời mọc hoặc khi tầm nhìn dưới 500 feet. Mệt mỏi và nhắn tin là những mối nguy nghiêm trọng, và lái xe hung hăng là làm ít nhất 3 hành vi trong danh sách trong một lần lái.
10 ý chính · 7 con số · Sổ tay trang 44 đến 46
- Bài 13Chương 7: Điều khiển xe an toànĐèn và vạch kẻ
Giao cắt đường sắt, khu công trường và giới hạn kích thước xe
Xe buýt trường học, xe chở khách lấy tiền và xe chở chất nổ hay chất lỏng dễ cháy luôn phải dừng ở giao cắt đường sắt, cách thanh ray gần nhất từ 15 tới 50 feet, và mọi xe phải dừng khi có cảnh báo đang hoạt động. Trong khu công trường, dừng lại khi người cầm cờ đưa cờ nằm ngang ra phía dòng xe.
9 ý chính · 6 con số · Sổ tay trang 47 đến 49
- Bài 14Chương 7: Điều khiển xe an toànLái xe an toàn
Xe tải, mô tô, xe đạp và xe ngựa kéo
Xe đầu kéo có điểm mù dài tới 20 feet phía trước đầu xe và tới 200 feet phía sau, nên hãy vượt hẳn qua chúng và vượt bên trái. Chừa nguyên một làn cho mô tô, chừa ít nhất 3 feet cho người đi xe đạp, và tới gần ngựa hay xe ngựa một cách cẩn thận.
10 ý chính · 5 con số · Sổ tay trang 42 đến 53
- Bài 15Chương 7: Điều khiển xe an toànTình huống khẩn cấp
Luật tránh sang làn (Move Over), xe buýt trường học và người đi bộ
Luật tránh sang làn (Move Over) của Indiana buộc bạn chuyển sang làn xa xe khẩn cấp chớp đèn đỏ, đỏ trắng hoặc đỏ xanh dương, và xa xe hư có bật đèn khẩn cấp; nếu không chuyển làn được khi gặp xe khẩn cấp, giảm xuống thấp hơn giới hạn ghi trên biển 10 mph. Dừng cho xe buýt trường học có đèn đỏ và tay chắn STOP, trừ khi đường có rào chắn hoặc dải phân cách chưa làm mặt đường ngăn đôi và bạn đi chiều ngược lại.
9 ý chính · 2 con số · Sổ tay trang 51 đến 55
- Bài 16Chương 7: Điều khiển xe an toànTình huống khẩn cấp
Dây an toàn, ghế an toàn cho trẻ em và đậu xe
Indiana buộc tài xế và mọi hành khách thắt dây an toàn, và trẻ dưới 8 tuổi phải ngồi ghế an toàn cho trẻ em. Hãy biết nơi nào cấm đậu xe và cách quay bánh xe khi đậu trên dốc.
9 ý chính · 5 con số · Sổ tay trang 54 đến 56
- Bài 17Chương 8: Tai nạn và tình huống khẩn cấpTình huống khẩn cấp
Tai nạn, va chạm và sự cố bên đường
Không nhường đường là yếu tố thường gặp nhất trong các vụ va chạm ở Indiana. Sau tai nạn, hãy dừng lại, đưa xe ra khỏi đường khi được phép, ở lại hiện trường và cung cấp thông tin của bạn; và hãy biết cách xử lý khi nổ lốp, mất thắng hoặc xe hư.
10 ý chính · 1 con số · Sổ tay trang 58 đến 61
Cách học với sổ tay này
- Đọc một bài. Bấm “Nguồn” dưới mỗi ý để xem câu gốc tiếng Anh trong sổ tay và số trang.
- Trả lời 3 câu kiểm tra cuối bài mà không xem lại.
- Luyện chủ đề đó trong đề thi thử Indiana tiếng Việt, rồi làm trọn một đề khi bài nào cũng thấy dễ.
- Ôn lại bằng thẻ ghi nhớ và trang tra cứu biển báo trước ngày thi.
Nguồn: Indiana Driver's Manual. Các bài là bản tóm tắt bằng tiếng Việt, không phải văn bản luật; chỗ nào khác nhau thì sổ tay và luật của tiểu bang là chuẩn. Mỗi câu trích được đối chiếu với bản lưu của sổ tay tiếng Anh. Kiểm tra lần cuối 2026-10-02. Biên soạn và kiểm duyệt bởi Kevin Vu, CA Producer License #4037122.
