Khi nào cô chú gặp các thuật ngữ này
Sau tai nạn lỗi của mình, sau hit and run, sau khi xe bị trộm, sau bão, kính bể, va vào động vật, hoặc khi mua xe mới có loan/lease (lender bắt buộc full coverage). Cũng xuất hiện khi xe cũ rồi mà chủ phân vân có nên bỏ comprehensive không.
Các thuật ngữ liên hệ với nhau ra sao
Collision trả khi xe đụng vật khác. Comprehensive trả mọi thứ khác (theft, fire, glass, vandalism, animal, weather). Actual Cash Value là giá thị trường tại thời điểm loss, sau khi trừ khấu hao. Diminished Value là phần giá trị bị mất sau khi sửa, không phải lúc nào hãng cũng trả. Total Loss xảy ra khi sửa chi phí vượt ngưỡng phần trăm ACV (California dùng Total Loss Formula). Salvage Title đến sau total loss. Gap Coverage trả phần chênh giữa ACV và loan balance.
Ghi chú thực hành từ agent
Quy tắc 10% là rule of thumb: nếu phí comprehensive + collision/năm vượt 10% giá trị xe, cân nhắc bỏ collision (giữ comprehensive vẫn rẻ và bảo vệ kính, theft, weather). Khách có xe financed phải giữ full coverage theo loan agreement. Lease có residual requirement riêng. ACV thường thấp hơn khách nghĩ vì hãng dùng database thay vì NADA retail.
34 thuật ngữ trong nhóm này
Mỗi thuật ngữ kèm định nghĩa ngắn và các thuật ngữ liên quan. Cần tư vấn cụ thể bằng tiếng Việt? Gọi (714) 666-6669.
- ACV giá trị thực tế (Actual Cash Value)
ACV giá trị thực tế (Actual Cash Value) là phần dùng để ước tính giá trị thị trường ngay trước loss sau khi trừ khấu hao, mileage và condition. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Giá trị thỏa thuận (Agreed Value)
Giá trị thỏa thuận (Agreed Value) là phần dùng để policy định trước giá trị xe collector hoặc specialty vehicle nếu total loss. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Bung túi khí (Airbag Deployment)
Bung túi khí (Airbag Deployment) là phần dùng để dấu hiệu claim nặng vì thay airbag, module và sensor thường rất đắt. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Quyền không bị ép shop (Anti-Steering)
Quyền không bị ép shop (Anti-Steering) là phần dùng để quyền chọn body shop, hãng không được bắt sửa ở một shop cụ thể. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code § 758.5
- Trừ phần tốt hơn (Betterment)
Trừ phần tốt hơn (Betterment) là phần dùng để trừ tiền khi sửa claim làm xe tốt hơn trước loss, ví dụ thay lốp cũ bằng lốp mới. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Parts CAPA (CAPA Certified Parts)
Parts CAPA (CAPA Certified Parts) là phần dùng để aftermarket parts được chứng nhận bởi Certified Automotive Parts Association. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Deductible collision (Collision Deductible)
Deductible collision (Collision Deductible) là phần dùng để phần tự chịu riêng cho claim va chạm, lật xe hoặc đâm vật cố định. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Xe so sánh (Comparable Listings)
Xe so sánh (Comparable Listings) là phần dùng để dùng listing cùng year, make, model, trim, mileage và khu vực để tranh luận ACV. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Deductible comprehensive (Comprehensive Deductible)
Deductible comprehensive (Comprehensive Deductible) là phần dùng để phần tự chịu riêng cho trộm, kính, cháy, vandalism, cây đổ hoặc rủi ro comp. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Điều chỉnh tình trạng xe (Condition Adjustment)
Điều chỉnh tình trạng xe (Condition Adjustment) là phần dùng để cộng hoặc trừ ACV theo xe sạch, dơ, mòn ghế, đèn lỗi hoặc bảo trì kém. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Phần tự chịu (Deductible)
Deductible là số tiền cô chú bác tự chịu trước khi hãng bảo hiểm trả phần còn lại cho collision hoặc comprehensive claim. Cao hơn nghĩa là premium thấp hơn, nhưng khi xe bị đụng, mất cắp, kính vỡ hoặc hail damage thì tiền mặt tự chịu nhiều hơn. Tôi luôn đặt deductible cạnh quỹ khẩn cấp, lienholder requirement, giá trị xe, tuổi xe và khả năng chờ reimbursement, không chọn theo default của website. Với gia đình nhiều xe, mỗi xe có thể cần deductible khác nhau.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Khấu hao (Depreciation)
Khấu hao (Depreciation) là phần dùng để phần giảm giá vì tuổi xe, mileage, hao mòn và condition trước claim. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Mất giá sau tai nạn (Diminished Value)
Mất giá sau tai nạn (Diminished Value) là phần dùng để phần xe mất giá thị trường dù đã sửa xong vì lịch sử accident còn trên hồ sơ. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- DRP shop (Direct Repair Program)
DRP shop (Direct Repair Program) là phần dùng để mạng lưới body shop hãng giới thiệu nhưng khách vẫn có quyền chọn shop khác. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Deductible giảm dần (Disappearing Deductible)
Deductible giảm dần (Disappearing Deductible) là phần dùng để chương trình giảm phần tự chịu theo thời gian lái sạch nếu hãng có offer. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Hư frame (Frame Damage)
Hư frame (Frame Damage) là phần dùng để damage vào cấu trúc chịu lực khiến xe mất giá và sửa phức tạp hơn. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Giá công sửa xe (Labor Rate)
Giá công sửa xe (Labor Rate) là phần dùng để mức tiền mỗi giờ body, paint, frame hoặc mechanical mà carrier chấp nhận trong estimate. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- LKQ cùng loại cùng chất (Like Kind and Quality)
LKQ cùng loại cùng chất (Like Kind and Quality) là phần dùng để parts đã qua sử dụng hoặc tái chế nhưng cùng loại và chất lượng chấp nhận được. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Báo cáo định giá (Market Valuation Report)
Báo cáo định giá (Market Valuation Report) là phần dùng để bảng CCC, Mitchell hoặc Audatex mà adjuster dùng để giải thích ACV. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Hỏng máy móc (Mechanical Breakdown)
Hỏng máy móc (Mechanical Breakdown) là phần dùng để hư do wear and tear hoặc breakdown cơ khí thường không thuộc auto physical damage. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- OEM so với aftermarket (OEM vs Aftermarket)
OEM so với aftermarket (OEM vs Aftermarket) là phần dùng để so sánh phụ tùng chính hãng và phụ tùng thay thế khi estimate sửa xe được viết. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Sơn và vật liệu (Paint and Materials)
Sơn và vật liệu (Paint and Materials) là phần dùng để dòng tính tiền màu sơn, clear coat, vật tư pha sơn và vật liệu shop dùng. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Chi phí thay thế (Replacement Cost)
Chi phí thay thế (Replacement Cost) là phần dùng để phân biệt chi phí thay đồ mới với ACV đã bị depreciation. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- RCV chi phí thay mới (Replacement Cost Value)
RCV chi phí thay mới (Replacement Cost Value) là phần dùng để trả theo chi phí mua mới hoặc thay mới nếu policy có điều kiện replacement cost. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Giữ lại xác xe (Retained Salvage)
Giữ lại xác xe (Retained Salvage) là phần dùng để khách nhận payout trừ salvage value để giữ xe sau total loss nếu luật và hãng cho phép. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Giá trị salvage (Salvage)
Giá trị salvage (Salvage) là phần dùng để giá còn lại của xác xe sau total loss mà hãng tính vào bài toán claim. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Title salvage (Salvage Title)
Title salvage (Salvage Title) là phần dùng để giấy chủ quyền bị đánh dấu sau khi xe total loss và được bán hoặc giữ lại. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Giá trị khai báo (Stated Value)
Giá trị khai báo (Stated Value) là phần dùng để số khách khai không luôn luôn là số hãng chắc chắn trả nếu loss xảy ra. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Phí lưu bãi (Storage Fees)
Phí lưu bãi (Storage Fees) là phần dùng để tiền tow yard hoặc body shop tính mỗi ngày khi xe nằm chờ quyết định claim. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Bổ sung estimate (Supplement)
Bổ sung estimate (Supplement) là phần dùng để tiền sửa tăng thêm sau khi shop tháo xe và phát hiện damage ẩn. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Tháo xe kiểm tra (Tear Down)
Tháo xe kiểm tra (Tear Down) là phần dùng để bước shop tháo bumper, panel hoặc nội thất để thấy damage phía trong. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Xe total loss (Total Loss)
Xe total loss (Total Loss) là phần dùng để quyết định xe mất toàn bộ khi cost sửa và salvage vượt ngưỡng kinh tế của hãng. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Ngưỡng total loss (Total Loss Threshold)
Ngưỡng total loss (Total Loss Threshold) là phần dùng để xem lúc nào hãng chọn trả ACV thay vì tiếp tục sửa xe. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
- Hao mòn tự nhiên (Wear and Tear)
Hao mòn tự nhiên (Wear and Tear) là phần dùng để mòn lốp, hư thắng, bạc màu hoặc máy yếu theo thời gian, thường bị loại trừ. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 758.5, 790.03 where applicable
Các nhóm thuật ngữ khác
Tin tưởng
Vì Sao Chọn QualitySpace Insurance
Giấy phép California
Kevin Vu · Giấy Phép CA #4037122. Tra cứu tại CDI.
Địa Chỉ Văn Phòng
QUALITYSPACE INC · QualitySpace Insurance Agency · 14044 Magnolia St Ste 228, Westminster CA 92683.
§1726 Bộ luật Bảo hiểm
Trang này tuân thủ California Insurance Code §1726: hiển thị tên đại lý, văn phòng chính, số giấy phép, và chữ "insurance".