Bỏ qua đến nội dung chính

Từ điển bảo hiểm xe · Claims & Settlement

Quy trình claim và bồi thường

Khi tai nạn xảy ra, quy trình claim quyết định nhanh chậm, được bao nhiêu, có vào record hay không, và có ảnh hưởng premium renewal sau hay không. California Fair Claims Settlement Practices (CCR §2695) quy định hãng phải xử lý theo chuẩn thời gian và thiện chí. Hiểu các thuật ngữ này giúp khách không bị thiệt khi adjuster lowball hoặc khi liability bị tranh cãi.

34 thuật ngữ·Cập nhật cho luật California·Tác giả có giấy phép CA

Khi nào cô chú gặp các thuật ngữ này

Ngay sau tai nạn, khi gọi hãng để mở claim, khi adjuster gọi lại để statement, khi nhận thư settlement offer, khi xe vào body shop, khi cần rental, khi claim bị denied một phần hay toàn phần, khi subrogation hỏi ngược, hoặc khi cần ý kiến luật sư.

Các thuật ngữ liên hệ với nhau ra sao

First Party Claim là claim của mình với hãng mình. Third Party Claim là claim của bên kia với hãng mình hoặc của mình với hãng bên kia. Adjuster đánh giá thiệt hại. Estimate là báo giá sửa. Subrogation là khi hãng đòi tiền lại từ bên có lỗi. Salvage là phần còn lại của xe total loss. Release là giấy chấm dứt claim. Bad Faith là khi hãng xử lý không thiện chí.

Ghi chú thực hành từ agent

Đừng nhận statement với adjuster bên kia trước khi nói chuyện với hãng mình. Đừng ký release sớm khi chấn thương chưa rõ hết (soft tissue có thể bộc lộ sau 2-4 tuần). Photo hiện trường, người làm chứng, police report rất quan trọng. Nếu adjuster lowball total loss settlement, có quyền yêu cầu comparable vehicles trong area. Bad faith case có thể đáng để luật sư review.

34 thuật ngữ trong nhóm này

Mỗi thuật ngữ kèm định nghĩa ngắn và các thuật ngữ liên quan. Cần tư vấn cụ thể bằng tiếng Việt? Gọi (714) 666-6669.

Adjuster (Adjuster)

Adjuster (Adjuster) là phần dùng để người xử lý claim, xác minh facts, coverage, liability, damage và settlement. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Điều khoản appraisal (Appraisal Clause)

Điều khoản appraisal (Appraisal Clause) là phần dùng để cơ chế chọn appraiser và umpire khi hai bên chỉ tranh giá trị loss. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Trọng tài (Arbitration)

Trọng tài (Arbitration) là phần dùng để cơ chế giải quyết tranh chấp claim, đặc biệt UM/UIM hoặc subrogation giữa carriers. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Hành xử không thiện chí (Bad Faith)

Hành xử không thiện chí (Bad Faith) là phần dùng để rủi ro carrier xử lý claim không công bằng, trễ, thiếu giải thích hoặc ép settlement không hợp lý. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Yêu cầu bồi thường (Claim)

Yêu cầu bồi thường (Claim) là phần dùng để mở hồ sơ với carrier sau accident, theft, vandalism, glass hoặc bodily injury. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Số claim (Claim Number)

Số claim (Claim Number) là phần dùng để mã theo dõi mọi cuộc gọi, estimate, payment và documents liên quan loss. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Tranh luận comparable (Comparable Dispute)

Tranh luận comparable (Comparable Dispute) là phần dùng để khách đưa listing đúng trim, mileage và khu vực để yêu cầu ACV công bằng hơn. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Lỗi chia phần trong claim (Comparative Fault)

Lỗi chia phần trong claim (Comparative Fault) là phần dùng để adjuster chia phần trăm lỗi để tính số tiền mỗi bên phải trả. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Điều tra coverage (Coverage Investigation)

Điều tra coverage (Coverage Investigation) là phần dùng để kiểm xem policy có hiệu lực, driver có listed, use có đúng và exclusion có áp dụng. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Đòi lại deductible (Deductible Recovery)

Đòi lại deductible (Deductible Recovery) là phần dùng để khách được hoàn deductible nếu subrogation thu hồi đủ từ bên có lỗi. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Thư yêu cầu bồi thường (Demand Letter)

Thư yêu cầu bồi thường (Demand Letter) là phần dùng để thư claimant hoặc attorney gửi để đòi settlement theo facts, damages và limits. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Nghĩa vụ bảo vệ pháp lý (Duty to Defend)

Nghĩa vụ bảo vệ pháp lý (Duty to Defend) là phần dùng để carrier thuê hoặc trả attorney bảo vệ insured khi lawsuit covered xảy ra. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Bảng estimate (Estimate)

Bảng estimate (Estimate) là phần dùng để bảng line-item dự tính sửa xe gồm parts, labor, paint, tax và fees. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Người thẩm định hiện trường (Field Appraiser)

Người thẩm định hiện trường (Field Appraiser) là phần dùng để người xem xe hoặc hình ảnh để viết estimate sửa chữa ban đầu. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Bồi thường indemnity (Indemnity)

Bồi thường indemnity (Indemnity) là phần dùng để nghĩa vụ carrier trả thay insured trong phạm vi coverage và limit. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Adjuster độc lập (Independent Adjuster)

Adjuster độc lập (Independent Adjuster) là phần dùng để adjuster carrier thuê ngoài khi volume cao hoặc khu vực xa văn phòng carrier. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Điều tra lỗi (Liability Investigation)

Điều tra lỗi (Liability Investigation) là phần dùng để xem ai có lỗi dựa trên statement, police report, photos, damage points và luật giao thông. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Quyền đòi từ lien (Lien)

Quyền đòi từ lien (Lien) là phần dùng để bệnh viện, health plan hoặc lender có quyền lấy phần tiền claim trước khi khách nhận. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Ủy quyền hồ sơ y tế (Medical Authorization)

Ủy quyền hồ sơ y tế (Medical Authorization) là phần dùng để giấy cho adjuster hoặc attorney lấy bill và records liên quan bodily injury. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Giảm thiểu thiệt hại (Mitigation)

Giảm thiểu thiệt hại (Mitigation) là phần dùng để nghĩa vụ hợp lý để xe không hư thêm, như kéo khỏi tow yard hoặc che kính vỡ. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Biên bản cảnh sát (Police Report)

Biên bản cảnh sát (Police Report) là phần dùng để tài liệu officer ghi parties, location, statements, diagram và sometimes opinion về lỗi. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Bằng chứng claim (Proof of Claim)

Bằng chứng claim (Proof of Claim) là phần dùng để giấy tờ chứng minh loss như invoice, medical bill, photos, title, keys hoặc police report. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Public adjuster (Public Adjuster)

Public adjuster (Public Adjuster) là phần dùng để người đại diện insured trong claim property, ít dùng cho auto personal thông thường. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Lời khai ghi âm (Recorded Statement)

Lời khai ghi âm (Recorded Statement) là phần dùng để cuộc gọi adjuster ghi lại lời khách, cần trả lời thật và ngắn theo facts. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Giấy release (Release)

Giấy release (Release) là phần dùng để văn bản ký nhận tiền và thả quyền kiện thêm trong phạm vi settlement. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Ngày cắt rental (Rental Cutoff)

Ngày cắt rental (Rental Cutoff) là phần dùng để ngày carrier ngừng trả rental sau repair xong hoặc sau total loss offer hợp lý. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Thư bảo lưu (Reservation Letter)

Thư bảo lưu (Reservation Letter) là phần dùng để thư nhắc carrier đang điều tra nhưng chưa cam kết claim chắc chắn covered. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Hình hiện trường (Scene Photos)

Hình hiện trường (Scene Photos) là phần dùng để hình chụp xe, đường, biển báo, skid marks và vị trí sau tai nạn. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Thỏa thuận bồi thường (Settlement)

Thỏa thuận bồi thường (Settlement) là phần dùng để số tiền và điều kiện hai bên đồng ý để kết thúc claim. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Thời hiệu kiện (Statute of Limitations)

Thời hiệu kiện (Statute of Limitations) là phần dùng để deadline pháp lý để nộp lawsuit hoặc arbitration, không nên chờ adjuster quá lâu. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Giảm phí lưu bãi (Storage Mitigation)

Giảm phí lưu bãi (Storage Mitigation) là phần dùng để di chuyển xe khỏi yard đắt tiền khi carrier hoặc owner đã có cơ hội xử lý. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Truy đòi (Subrogation)

Truy đòi (Subrogation) là phần dùng để carrier trả cho khách trước rồi đòi lại bên có lỗi hoặc carrier của họ. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Offer total loss (Total Loss Offer)

Offer total loss (Total Loss Offer) là phần dùng để số carrier đề nghị trả ACV trừ deductible, loan payoff và salvage nếu giữ xe. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Thực hành claim không công bằng (Unfair Claims Practices)

Thực hành claim không công bằng (Unfair Claims Practices) là phần dùng để nhóm hành vi bị California Insurance Code §790.03 xem là unfair nếu lặp thành business practice. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 790.03, 790.034; CIC § 758.5 where applicable

Các nhóm thuật ngữ khác

Tin tưởng

Vì Sao Chọn QualitySpace Insurance

🏢

Địa Chỉ Văn Phòng

QUALITYSPACE INC · QualitySpace Insurance Agency · 14044 Magnolia St Ste 228, Westminster CA 92683.

⚖️

§1726 Bộ luật Bảo hiểm

Trang này tuân thủ California Insurance Code §1726: hiển thị tên đại lý, văn phòng chính, số giấy phép, và chữ "insurance".

Đại lý người Việt · CA · NJ · PA
BảoHiểmXe
Gọi KevinBáo giá