Bỏ qua đến nội dung chính

Từ điển bảo hiểm xe · Rating & Underwriting

Định phí và thẩm định hồ sơ

California Proposition 103 (CIC §1861.02) quy định ba yếu tố bắt buộc có ảnh hưởng lớn nhất khi định phí auto cá nhân: driving safety record, annual mileage, và years of driving experience. Credit score không được phép dùng để định phí personal auto ở California. Nhóm thuật ngữ này nói về cách hãng tính premium và cách họ quyết định có nhận hồ sơ hay không.

30 thuật ngữ·Cập nhật cho luật California·Tác giả có giấy phép CA

Khi nào cô chú gặp các thuật ngữ này

Khi quote nhiều hãng và thấy giá khác nhau dù cùng coverage, khi premium tăng sau renewal, khi bị nonrenewal hoặc cancellation, khi chuyển bang vào California và thấy giá khác bang cũ, hoặc khi cần hiểu vì sao good student discount giúp được bao nhiêu.

Các thuật ngữ liên hệ với nhau ra sao

Underwriting là quy trình hãng quyết định nhận hay từ chối hồ sơ. Rating là cách tính premium cho hồ sơ đã nhận. Class Plan định nhóm rủi ro. Tier là cấp bậc trong class. Surcharge là phí cộng thêm khi có ticket, accident. Discount giảm phí. Telematics đo cách lái xe thực tế. Prior Insurance Discount thưởng khách giữ liên tục.

Ghi chú thực hành từ agent

Khách mới sang Mỹ thường bị xếp Tier cao vì không có prior insurance. Cách giảm là mua broad coverage ở hãng dễ chấp nhận, giữ liên tục 6 tháng đến 1 năm rồi đổi qua hãng standard. Đừng để lapse vì lapse reset clock prior insurance. SR 22 không phải rating factor nhưng làm nhiều hãng từ chối nhận, nên thị trường nonstandard mới quote.

30 thuật ngữ trong nhóm này

Mỗi thuật ngữ kèm định nghĩa ngắn và các thuật ngữ liên quan. Cần tư vấn cụ thể bằng tiếng Việt? Gọi 714-666-6669.

Giảm giá hội nhóm (Affinity Discount)

Giảm giá hội nhóm (Affinity Discount) là thuật ngữ về discount theo employer, alumni hoặc association nếu California filing của carrier cho phép. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Số mile mỗi năm (Annual Mileage)

Số mile mỗi năm (Annual Mileage) là thuật ngữ về số mile khách lái trong năm, ảnh hưởng rate và phải khai sát thực tế. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Giảm giá học lái an toàn (Defensive Driver Discount)

Giảm giá học lái an toàn (Defensive Driver Discount) là thuật ngữ về discount cho course được carrier chấp nhận, thường thấy hơn với tài xế lớn tuổi. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Hồ sơ lái an toàn (Driving Safety Record)

Hồ sơ lái an toàn (Driving Safety Record) là thuật ngữ về yếu tố quan trọng nhất trong rating auto California theo thứ tự Prop 103. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Địa chỉ đậu xe (Garaging Address)

Địa chỉ đậu xe (Garaging Address) là thuật ngữ về nơi xe ngủ ban đêm, thường quan trọng hơn mailing address để tính rate. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Garaging so với registration (Garaging vs Registration)

Garaging so với registration (Garaging vs Registration) là thuật ngữ về phân biệt nơi xe đậu thật với địa chỉ DMV để tránh khai sai material. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Giảm giá good driver (Good Driver Discount)

Giảm giá good driver (Good Driver Discount) là thuật ngữ về discount bắt buộc theo Prop 103 nếu khách đáp ứng điều kiện lái tốt. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Yêu cầu inspection (Inspection Requirement)

Yêu cầu inspection (Inspection Requirement) là thuật ngữ về carrier đòi hình xe, odometer, VIN hoặc self-inspection trước khi physical damage có hiệu lực. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Phí trả góp (Installment Fee)

Phí trả góp (Installment Fee) là thuật ngữ về fee mỗi kỳ thanh toán khi không trả premium một lần. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Phụ phí lapse (Lapse Surcharge)

Phụ phí lapse (Lapse Surcharge) là thuật ngữ về phần tăng giá hoặc mất eligibility vì có khoảng trống coverage trước đó. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Nhóm mileage (Mileage Band)

Nhóm mileage (Mileage Band) là thuật ngữ về bậc mileage như dưới 7,500, 7,500 đến 12,000 hoặc trên 15,000 miles mỗi năm. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Giảm giá nhiều xe (Multi-Car Discount)

Giảm giá nhiều xe (Multi-Car Discount) là thuật ngữ về discount khi nhiều xe cùng household hoặc cùng policy đủ điều kiện. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Giảm giá nhiều policy (Multi-Policy Discount)

Giảm giá nhiều policy (Multi-Policy Discount) là thuật ngữ về discount khi bundle auto với home, renters, condo hoặc umbrella cùng nhóm carrier. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Giảm giá không giấy (Paperless Discount)

Giảm giá không giấy (Paperless Discount) là thuật ngữ về discount nhỏ khi khách nhận documents qua email hoặc portal thay vì mail giấy. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Giảm giá khách giữ lâu (Persistence Discount)

Giảm giá khách giữ lâu (Persistence Discount) là thuật ngữ về discount cho khách duy trì policy hoặc carrier liên tục qua nhiều kỳ. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Phí bảo hiểm (Premium)

Phí bảo hiểm (Premium) là thuật ngữ về số tiền khách trả cho policy theo tháng, sáu tháng hoặc năm dựa trên rating factors. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Duyệt trước rate (Prior Approval)

Duyệt trước rate (Prior Approval) là thuật ngữ về quy tắc California yêu cầu rate phải được Insurance Commissioner duyệt trước khi dùng. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code § 1861.05; Proposition 103

Bảo hiểm trước đó (Prior Insurance)

Bảo hiểm trước đó (Prior Insurance) là thuật ngữ về lịch sử có insurance liên tục, nhưng California hạn chế dùng absence alone để rating. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Prop 103 (Proposition 103)

Prop 103 (Proposition 103) là thuật ngữ về luật cử tri California kiểm soát rate auto, good driver discount và quyền can thiệp filing. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Hồ sơ nộp rate (Rate Filing)

Hồ sơ nộp rate (Rate Filing) là thuật ngữ về tài liệu carrier nộp cho California Department of Insurance để xin thay đổi giá. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code § 1861.05; Proposition 103

Yếu tố tính phí (Rating Factor)

Yếu tố tính phí (Rating Factor) là thuật ngữ về biến carrier dùng để tính premium như driving record, mileage, experience và territory. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Địa chỉ đăng ký xe (Registration Address)

Địa chỉ đăng ký xe (Registration Address) là thuật ngữ về địa chỉ trên DMV registration, có thể khác garaging và mailing address. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Phụ phí (Surcharge)

Phụ phí (Surcharge) là thuật ngữ về phần tăng phí vì ticket, accident, lapse, SR-22 hoặc yếu tố rủi ro carrier cho phép. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Theo dõi cách lái (Telematics)

Theo dõi cách lái (Telematics) là thuật ngữ về app hoặc device đo braking, acceleration, time of day, phone use và mileage. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Khu vực tính phí (Territory)

Territory là khu vực địa lý mà hãng dùng để tính phí auto. Tại California, territory chia theo ZIP code và county. Mercury, Travelers, Allstate có territory map riêng dù cùng dùng Proposition 103. Westminster (92683) thường có rate khác Garden Grove (92840) vì lịch sử claim khác. Chuyển nhà 2-3 dặm có thể làm phí tăng hoặc giảm 10-30%. Tôi luôn nhập garaging ZIP chính xác (nơi xe đậu qua đêm, không phải mailing address). Territory (theo nơi đậu xe) là một yếu tố bắt buộc trong khung 10 CCR §2632.5, bên cạnh 3 yếu tố chính của Prop 103; danh sách optional factors hiện còn 15 sau khi gender bị loại bỏ năm 2019.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Thẩm định hồ sơ (Underwriting)

Thẩm định hồ sơ (Underwriting) là thuật ngữ về quy trình carrier kiểm driver, VIN, prior insurance, claims và eligibility trước khi bind. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Hồ sơ bị giữ underwriting (Underwriting Hold)

Hồ sơ bị giữ underwriting (Underwriting Hold) là thuật ngữ về carrier tạm dừng bind hoặc issue để hỏi thêm giấy tờ, photo, proof hoặc giải thích. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

UBI (Usage-Based Insurance)

UBI (Usage-Based Insurance) là thuật ngữ về chương trình tính giá dựa trên dữ liệu lái xe thật thay vì chỉ khai báo truyền thống. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Số năm có bằng (Years Licensed)

Số năm có bằng (Years Licensed) là thuật ngữ về kinh nghiệm lái xe được dùng trong rating, đặc biệt với người mới sang Mỹ. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.

CA Insurance Code §§ 1861.02, 1861.05; Proposition 103 where applicable

Các nhóm thuật ngữ khác

Tin tưởng

Vì Sao Chọn QualitySpace Insurance

🏢

Địa Chỉ Văn Phòng

QUALITYSPACE INC · QualitySpace Insurance Agency · 14044 Magnolia St Ste 228, Westminster CA 92683.

⚖️

§1726 Bộ luật Bảo hiểm

Trang này tuân thủ California Insurance Code §1726: hiển thị tên đại lý, văn phòng chính, số giấy phép, và chữ "insurance".

Đại lý người Việt · CA · NJ · PA
Bảo Hiểm XeBảoHiểmXe
Gọi KevinBáo giá