Khi nào cô chú gặp các thuật ngữ này
Khi premium cao bất thường và không có hãng nào quote rẻ hơn, khi thu nhập gia đình thấp (CLCA), khi hồ sơ có DUI/lapse/no prior (CAARP), khi muốn khiếu nại hãng (CDI), hoặc khi đọc declarations page và thấy reference đến CIC sections.
Các thuật ngữ liên hệ với nhau ra sao
Proposition 103 (CIC §§1861.02-1861.05) yêu cầu prior approval cho rate change và cấm dùng credit. CLCA (California Low Cost Auto) là chương trình state-sponsored cho hộ low income. CAARP (California Automobile Assigned Risk Plan) là last-resort cho người bị thị trường từ chối. CDI (California Department of Insurance) là cơ quan quản lý. Insurance Frauds Prevention Act phạt khai gian.
Ghi chú thực hành từ agent
CLCA giúp tiết kiệm rất nhiều nếu hộ đủ điều kiện thu nhập (≤250% federal poverty line) và xe trị giá ≤$25,000, nhưng coverage chỉ ở mức tối thiểu nên không hợp gia đình có tài sản. CAARP đắt hơn standard market nhưng vẫn rẻ hơn một số nonstandard. CDI complaint form online thật sự được hãng đọc và phản hồi vì ảnh hưởng renewal license.
28 thuật ngữ trong nhóm này
Mỗi thuật ngữ kèm định nghĩa ngắn và các thuật ngữ liên quan. Cần tư vấn cụ thể bằng tiếng Việt? Gọi (714) 666-6669.
- Quy tắc chống rebate (Anti-Rebate Rule)
Quy tắc chống rebate (Anti-Rebate Rule) là phần dùng để hạn chế tặng lại commission hoặc lợi ích không được phép để dụ mua policy. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- CIC 758.5 chống ép shop (Anti-Steering CIC 758.5)
CIC 758.5 chống ép shop (Anti-Steering CIC 758.5) là phần dùng để quyền chọn automotive repair dealer và giới hạn cách carrier recommend shop. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code § 758.5
- California Assigned Risk Plan (CAARP)
California Automobile Assigned Risk Plan (CAARP) là chương trình bảo hiểm xe cuối cùng cho tài xế bị hãng tư nhân từ chối. Quản lý theo California Insurance Code §11620. Khi Mercury, Travelers, Aspire, Bristol West, Kemper từ chối vì SR-22, DUI, lapse hoặc rủi ro cao, cô chú bác có thể nộp đơn CAARP qua đại lý có giấy phép. Phí gấp 1.5-3 lần market rate. Mức coverage giới hạn 30/60/15. CAARP khác CLCA (California Low Cost Auto) - CLCA cho thu nhập thấp với phí $200-$400/năm; CAARP cho mọi mức thu nhập nhưng phí cao.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- CDI (California Department of Insurance)
CDI (California Department of Insurance) là phần dùng để cơ quan quản lý insurance California, nơi duyệt rate, license producer và nhận complaint. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- CLCA Low Cost Auto (California Low Cost Auto)
CLCA Low Cost Auto (California Low Cost Auto) là phần dùng để chương trình auto giá thấp cho người đủ điều kiện thu nhập và driving record tại California. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 11629.7-11629.88
- CEA động đất (CEA Earthquake)
CEA động đất (CEA Earthquake) là phần dùng để coverage earthquake nhà ở qua California Earthquake Authority, tách khỏi auto policy. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- Insurance Code 1861.02 (CIC 1861.02)
Insurance Code 1861.02 (CIC 1861.02) là phần dùng để điều khoản Prop 103 quy định thứ tự yếu tố rating auto chính. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code § 1861.02
- Insurance Code 1861.05 (CIC 1861.05)
Insurance Code 1861.05 (CIC 1861.05) là phần dùng để điều khoản prior approval nói rate không được excessive, inadequate hoặc unfairly discriminatory. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code § 1861.05; Proposition 103
- California Insurance Guarantee Association (CIGA)
California Insurance Guarantee Association (CIGA) là phần dùng để quỹ bảo vệ covered claims khi carrier admitted bị insolvent trong giới hạn luật. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 1063-1063.19
- Phụ phí CIGA (CIGA Surcharge)
Phụ phí CIGA (CIGA Surcharge) là phần dùng để surcharge trên premium notice để carrier recover assessment cho California Insurance Guarantee Association. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 1063-1063.19
- Khiếu nại CDI (Complaint)
Khiếu nại CDI (Complaint) là phần dùng để đơn khách gửi CDI khi nghi carrier hoặc producer xử lý sai, trễ hoặc thiếu giải thích. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- Học CE (Continuing Education)
Học CE (Continuing Education) là phần dùng để giờ học bắt buộc để producer duy trì license và cập nhật luật. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- COB phối hợp quyền lợi (Coordination of Benefits)
COB phối hợp quyền lợi (Coordination of Benefits) là phần dùng để xem policy y tế, Med-Pay, UM hoặc workers comp phối hợp trả tiền thế nào. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- FAIR Plan (FAIR Plan)
FAIR Plan (FAIR Plan) là phần dùng để chương trình property cơ bản cho nhà khó mua fire insurance trên thị trường thường. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090-10100.3
- Cảnh báo gian lận (Fraud Warning)
Cảnh báo gian lận (Fraud Warning) là phần dùng để ngôn ngữ nhắc khai gian claim hoặc application có thể bị phạt dân sự hoặc hình sự. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- GLBA (GLBA)
GLBA (GLBA) là phần dùng để quy tắc federal về privacy tài chính mà insurance agency phải tôn trọng. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (vi du minh hoa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- Luật good driver (Good Driver Law)
Luật good driver (Good Driver Law) là phần dùng để nhóm quy tắc Prop 103 về discount và tiêu chí driver tốt tại California. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- Ủy viên bảo hiểm (Insurance Commissioner)
Ủy viên bảo hiểm (Insurance Commissioner) là phần dùng để người đứng đầu CDI và có quyền duyệt rate filing theo Prop 103. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- Gian lận bảo hiểm (Insurance Fraud)
Gian lận bảo hiểm (Insurance Fraud) là phần dùng để hành vi khai sai accident, garaging, driver, damage hoặc staged loss để lấy tiền. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- Giám sát market conduct (Market Conduct)
Giám sát market conduct (Market Conduct) là phần dùng để CDI kiểm hành vi carrier trong sale, underwriting, claims và cancellation. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- NAIC (NAIC)
NAIC (NAIC) là phần dùng để hiệp hội state insurance regulators, cung cấp company codes, model rules và producer numbering. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- NFIP lũ lụt (NFIP Flood)
NFIP lũ lụt (NFIP Flood) là phần dùng để chương trình flood liên bang, quan trọng khi khách hỏi home bundle nhưng không phải auto coverage. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- Tuân thủ OFAC (OFAC Compliance)
Tuân thủ OFAC (OFAC Compliance) là phần dùng để kiểm tra sanctions trước khi bind hoặc pay claim cho người hoặc entity bị cấm. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- Thông báo quyền riêng tư (Privacy Notice)
Thông báo quyền riêng tư (Privacy Notice) là phần dùng để notice giải thích agency và carrier thu, dùng, chia sẻ dữ liệu cá nhân ra sao. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- License producer (Producer License)
License producer (Producer License) là phần dùng để giấy phép cá nhân hoặc agency để transact insurance hợp pháp tại California. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- Can thiệp rate filing (Rate Intervention)
Can thiệp rate filing (Rate Intervention) là phần dùng để quyền bên tiêu dùng tham gia phản biện filing theo Prop 103. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- TCPA (TCPA)
TCPA (TCPA) là phần dùng để quy tắc liên bang về gọi điện, text và consent marketing cho lead insurance. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
- Cạnh tranh không công bằng (Unfair Competition)
Cạnh tranh không công bằng (Unfair Competition) là phần dùng để hành vi insurance bị cấm vì gây hiểu lầm, lừa dối hoặc làm méo thị trường. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 10090, 1063, 11629.7; CVC § 16056 where applicable
Các nhóm thuật ngữ khác
Tin tưởng
Vì Sao Chọn QualitySpace Insurance
Giấy phép California
Kevin Vu · Giấy Phép CA #4037122. Tra cứu tại CDI.
Địa Chỉ Văn Phòng
QUALITYSPACE INC · QualitySpace Insurance Agency · 14044 Magnolia St Ste 228, Westminster CA 92683.
§1726 Bộ luật Bảo hiểm
Trang này tuân thủ California Insurance Code §1726: hiển thị tên đại lý, văn phòng chính, số giấy phép, và chữ "insurance".