Khi nào cô chú gặp các thuật ngữ này
Khi mua policy mới, khi đổi hãng, khi vào bệnh viện sau tai nạn và bị hỏi insurance, khi con cái mới vào policy và phụ huynh muốn biết có MedPay cho con không. Cũng hay xuất hiện khi khách thắc mắc tại sao premium tăng dù chỉ thêm một coverage nhỏ.
Các thuật ngữ liên hệ với nhau ra sao
Bodily Injury Liability trả bên kia, MedPay và PIP trả mình và hành khách. Uninsured Motorist trả khi người gây tai nạn không có bảo hiểm. Underinsured Motorist trả phần chênh khi giới hạn bên kia không đủ. Rental Reimbursement và Roadside Assistance là tiện ích không phải coverage chính. Mỗi cái có deductible và limit riêng.
Ghi chú thực hành từ agent
California cho phép từ chối UMBI/UMPD bằng văn bản nhưng cách thực hành tốt là giữ. Nhiều khách Việt từ chối UM khi mới sang vì không hiểu, rồi bị thiệt khi gặp hit and run. MedPay chỉ vài ngàn đô nhưng giúp khi co-pay bệnh viện cao. PIP không tồn tại ở California auto, nếu khách nhắc PIP là họ đang nghĩ tới bang khác.
26 thuật ngữ trong nhóm này
Mỗi thuật ngữ kèm định nghĩa ngắn và các thuật ngữ liên quan. Cần tư vấn cụ thể bằng tiếng Việt? Gọi 714-666-6669.
- Bỏ qua tai nạn đầu (Accident Forgiveness)
Bỏ qua tai nạn đầu (Accident Forgiveness) là thuật ngữ về chương trình hãng không tăng premium vì tai nạn đầu nếu khách đủ điều kiện. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Phụ tùng aftermarket (Aftermarket Parts)
Phụ tùng aftermarket (Aftermarket Parts) là thuật ngữ về dùng parts không phải hãng xe nhưng đạt tiêu chuẩn sửa chữa mà carrier cho phép. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Dùng xe cho công việc (Business Use)
Dùng xe cho công việc (Business Use) là thuật ngữ về khai rõ xe dùng đi gặp khách, giao hàng nhẹ hoặc chạy việc cho tiệm để underwriting đánh giá đúng. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Bảo hiểm collision (Collision Coverage)
Bảo hiểm collision (Collision Coverage) là thuật ngữ về trả xe của mình khi đâm xe khác, đâm vật cố định, lật xe hoặc tự gây hư hỏng. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Bảo hiểm comprehensive (Comprehensive Coverage)
Bảo hiểm comprehensive (Comprehensive Coverage) là thuật ngữ về trả các rủi ro không phải va chạm như trộm, cháy, kính nứt, vandalism, cây đổ hoặc mưa đá. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Đồ độ gắn thêm (Custom Equipment)
Đồ độ gắn thêm (Custom Equipment) là thuật ngữ về khai báo mâm, loa, wrap, lift kit hoặc phụ kiện sau hãng để tránh thiếu coverage. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Dùng xe giao hàng (Delivery Use)
Dùng xe giao hàng (Delivery Use) là thuật ngữ về xem personal policy có loại trừ DoorDash, Instacart, Amazon Flex hoặc delivery nhận tiền hay không. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Coverage bên thứ nhất (First-Party Coverage)
Coverage bên thứ nhất (First-Party Coverage) là thuật ngữ về coverage mình mua để hãng của mình trả trực tiếp cho mình như comp, collision hoặc Med-Pay. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- GAP (Gap Insurance)
GAP (Gap Insurance) là thuật ngữ về trả phần chênh giữa ACV và số nợ loan hoặc lease khi xe total loss. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Coverage kính (Glass Coverage)
Coverage kính (Glass Coverage) là thuật ngữ về xử lý chip kính, thay kính chắn gió và deductible kính theo comp hoặc endorsement riêng. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Payoff loan hoặc lease (Loan Lease Payoff)
Payoff loan hoặc lease (Loan Lease Payoff) là thuật ngữ về coverage kiểu GAP nhưng có giới hạn phần trăm và điều kiện riêng của từng carrier. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Med-Pay (Medical Payments)
Med-Pay (Medical Payments) là thuật ngữ về trả chi phí y tế ban đầu cho người trên xe bất kể ai có lỗi trong tai nạn. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Thay xe mới (New Car Replacement)
Thay xe mới (New Car Replacement) là thuật ngữ về trả theo giá xe mới cùng loại nếu xe mới bị total loss trong thời hạn quy định. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Bảo hiểm no-fault (No-Fault Insurance)
Bảo hiểm no-fault (No-Fault Insurance) là thuật ngữ về giải thích cơ chế một số bang bắt policy của mình trả y tế trước dù lỗi chưa xác định. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Endorsement phụ tùng OEM (OEM Parts Endorsement)
Endorsement phụ tùng OEM (OEM Parts Endorsement) là thuật ngữ về mua thêm điều kiện để ưu tiên phụ tùng chính hãng thay vì aftermarket khi sửa xe đủ điều kiện. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Phụ tùng chính hãng (Original Equipment Manufacturer)
Phụ tùng chính hãng (Original Equipment Manufacturer) là thuật ngữ về ưu tiên parts từ hãng xe khi sửa, thường cần endorsement hoặc xe còn mới. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- PIP (Personal Injury Protection)
PIP (Personal Injury Protection) là thuật ngữ về giải thích coverage kiểu no-fault ở một số bang, thường rộng hơn Med-Pay nhưng không phải chuẩn California. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Coverage thú cưng trên xe (Pet Injury Coverage)
Coverage thú cưng trên xe (Pet Injury Coverage) là thuật ngữ về trả một khoản nhỏ cho thú cưng bị thương khi tai nạn covered xảy ra. Trong hồ sơ Westminster, tôi giải thích dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Phần này phải đọc chung với limit, deductible, exclusion và endorsement, vì claim chỉ chạy theo hợp đồng đã bind. Lựa chọn sai thường không lộ lúc quote; nó lộ khi adjuster mở application và declarations page. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Hoàn tiền xe thuê (Rental Reimbursement)
Hoàn tiền xe thuê (Rental Reimbursement) là thuật ngữ về trả chi phí rental car theo ngày khi xe bị claim covered và đang sửa hoặc chờ total loss. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Cứu hộ đường bộ (Roadside Assistance)
Cứu hộ đường bộ (Roadside Assistance) là thuật ngữ về trả kéo xe, jump battery, mở khóa hoặc thay bánh theo giới hạn nhỏ trong policy. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Coverage bên thứ ba (Third-Party Coverage)
Coverage bên thứ ba (Third-Party Coverage) là thuật ngữ về coverage trả cho người khác khi mình bị xác định có trách nhiệm pháp lý. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- Coverage kéo xe (Towing Coverage)
Coverage kéo xe (Towing Coverage) là thuật ngữ về giới hạn tiền kéo xe sau breakdown hoặc accident tùy hãng và tùy endorsement. Khi đọc dec page, tôi xem dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi kiểm dòng này với VIN, garaging address, driver list, lienholder và loss history trước khi cho khách ký. Bỏ qua nó dễ làm khách tưởng đã mua đủ nhưng lúc claim lại kẹt limit hoặc exclusion. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
- UIM người bảo hiểm thấp (Underinsured Motorist)
UIM người bảo hiểm thấp (Underinsured Motorist) là thuật ngữ về bù phần thiếu khi bên gây lỗi có liability nhưng limit không đủ cho thương tích thật. Trước khi bind, tôi kiểm dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Tôi ghi quyết định bằng email ngắn để sau này khách, carrier và văn phòng cùng nhìn một bản. Nếu tiền tiết kiệm làm coverage lệch khỏi đời sống thật, tôi sửa trước khi bind. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code § 11580.2
- UM người không bảo hiểm (Uninsured Motorist)
UM người không bảo hiểm (Uninsured Motorist) là thuật ngữ về bảo vệ mình khi bị tài xế không có bảo hiểm hoặc hit-and-run đủ điều kiện gây thương tích. Với khách gọi từ Garden Grove, tôi gọi dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Nếu hồ sơ có lapse, SR-22, xe finance hoặc business use, ý nghĩa của dòng này đổi liền. Chênh $12 đến $38 mỗi tháng (ví dụ minh họa, không phải báo giá) đôi khi đổi cách gia đình chịu một loss lớn. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code § 11580.2
- UMPD thiệt hại xe (Uninsured Motorist Property Damage)
UMPD thiệt hại xe (Uninsured Motorist Property Damage) là thuật ngữ về trả thiệt hại xe do tài xế không bảo hiểm gây ra trong giới hạn California nếu đủ điều kiện. Khi carrier hỏi underwriting, dòng này như một câu hỏi thực tế: nếu có claim hôm nay, ai trả tiền và trả tới đâu. Mục tiêu là biết ai được trả, trả tới đâu và điều kiện nào chặn claim. Với nhà nhiều thế hệ, sai dòng này có thể kéo cả driver list và garaging ZIP vào investigation. Kevin Vu, CA Producer License #4037122, không xem thuật ngữ này riêng lẻ; tôi đặt nó cạnh policy form, carrier guideline và đời sống thật của gia đình trước khi quote hoặc renew.
CA Insurance Code §§ 381, 11580.1, 11580.2 where applicable
Các nhóm thuật ngữ khác
Tin tưởng
Vì Sao Chọn QualitySpace Insurance
Giấy phép California
Kevin Vu · Giấy Phép CA #4037122. Tra cứu tại CDI.
Địa Chỉ Văn Phòng
QUALITYSPACE INC · QualitySpace Insurance Agency · 14044 Magnolia St Ste 228, Westminster CA 92683.
§1726 Bộ luật Bảo hiểm
Trang này tuân thủ California Insurance Code §1726: hiển thị tên đại lý, văn phòng chính, số giấy phép, và chữ "insurance".
