Mức phạt, giới hạn & con số DMV California hay ra thi
Tốc độ
| Con số cần nhớ | Nguồn kiểm chứng |
|---|---|
| Đường ngõ (alley): tối đa 15 mph | Câu hỏi #311 |
| Giao lộ bị khuất: 15 mph | Câu hỏi #109 |
| Khu dân cư / thương mại (không biển khác): 25 mph | Câu hỏi #1 |
| Gần trường học có trẻ em bên ngoài hoặc băng qua: 25 mph | Câu hỏi #12 |
| Đường cao tốc 2 làn không dải phân cách: tối đa 55 mph | Câu hỏi #166 |
| Xe có kéo rơ-moóc: không quá 55 mph | Câu hỏi #140 |
| Vượt xe buýt / xe điện ở khu vực an toàn: tối đa 10 mph | Câu hỏi #136 |
| Trong 100 ft trước đường ray (không thấy ray trong 400 ft hai phía): 15 mph | Câu hỏi #22 |
| Không nhìn quá 100 ft: không lái quá 30 mph | Câu hỏi #182 |
| Xe điện vùng lân cận (tối đa 25 mph): cấm chạy đường giới hạn trên 35 mph | Câu hỏi #504073 |
Khoảng cách & thời gian báo hiệu
| Con số cần nhớ | Nguồn kiểm chứng |
|---|---|
| Báo hiệu trước khi rẽ: 100 ft | Câu hỏi #4 |
| Báo hiệu trước khi đổi làn trên xa lộ: ít nhất 5 giây | Câu hỏi #72 |
| Giảm đèn chiếu xa: cách xe ngược chiều 500 ft, xe phía trước 300 ft | Câu hỏi #25 |
| Vượt xe đạp (không chuyển làn được): cách ít nhất 3 ft | Câu hỏi #79 |
| Chỗ đỗ song song: dài hơn xe ít nhất 3 ft | Câu hỏi #57 |
| Cách trụ nước cứu hỏa: cấm đỗ trong 15 ft | Câu hỏi #5 |
| Dừng trước đường ray có chắn ngang: cách ray 15–50 ft | Câu hỏi #110 |
| Cấm đỗ trên đường ray hoặc trong 7½ ft quanh ray | Câu hỏi #56 |
| Cấm vượt trong 100 ft trước giao lộ, cầu, hầm, đường sắt | Câu hỏi #229 |
| Làn rẽ trái ở giữa: chỉ được chạy 200 ft | Câu hỏi #504031 |
| Cấm bám theo xe cấp cứu hú còi trong 300 ft | Câu hỏi #504074 |
| Đỗ song song: bánh xe cách lề 18 inch | Câu hỏi #23 |
| Khoảng cách theo sau thường: quy tắc 3 giây | Câu hỏi #9 |
| Theo sau xe mô tô: giữ 4 giây | Câu hỏi #504112 |
| Đèn trước xe đạp ban đêm: thấy từ 300 ft | Câu hỏi #504115 |
| Bật đèn pha: từ 30 phút sau khi lặn đến 30 phút trước khi mọc | Câu hỏi #10 |
Mức phạt & tiền
| Con số cần nhớ | Nguồn kiểm chứng |
|---|---|
| Bảo hiểm tối thiểu CA: $30,000 / $60,000 / $15,000 | Câu hỏi #301 |
| Vứt rác trên xa lộ: phạt đến $1,000 | Câu hỏi #191 |
| Tấn công nhân viên giao thông đang làm việc: đến $2,000 + tù đến 1 năm | Câu hỏi #195 |
| Không dừng cho xe buýt trường học chớp đèn đỏ: đến $1,000 + treo bằng 1 năm | Câu hỏi #504013 |
| Lạm dụng thẻ đỗ xe khuyết tật: đến $1,000 + tù đến 6 tháng | Câu hỏi #504065 |
| Hút thuốc khi có trẻ vị thành niên trong xe: đến $100 | Câu hỏi #504096 |
| DUI lần đầu: tù đến 6 tháng + phạt $390–$1,000 | Câu hỏi #319 |
| Quá tốc độ trong khu công trường có công nhân: phạt gấp đôi | Câu hỏi #504072 |
| Đâm xe thiệt hại trên $1,000: phải nộp SR-1 cho DMV | Câu hỏi #300 |
Thời hạn
| Con số cần nhớ | Nguồn kiểm chứng |
|---|---|
| Chuyển chỗ ở: báo địa chỉ mới cho DMV trong 10 ngày | Câu hỏi #74 |
| Bán / chuyển nhượng xe: báo DMV trong 5 ngày | Câu hỏi #29 |
| Mua xe: sang tên trong 10 ngày | Câu hỏi #504026 |
| Đâm xe có người bị thương / chết: báo cảnh sát hoặc CHP trong 24 giờ | Câu hỏi #116 |
| Đâm xe: báo DMV (mẫu SR-1) trong 10 ngày | Câu hỏi #300 |
| Cư dân mới muốn lái xe: xin bằng CA trong 10 ngày | Câu hỏi #220 |
| Xe đăng ký ngoài tiểu bang: đăng ký lại tại CA trong 20 ngày | Câu hỏi #219 |
| Sau khi bị bắt DUI: yêu cầu điều trần DMV trong 10 ngày | Câu hỏi #504017 |
| Vị thành niên trượt thi lái thực hành: chờ 14 ngày mới thi lại | Câu hỏi #504002 |
| Trường vi phạm giao thông: 1 lần trong 18 tháng | Câu hỏi #504098 |
| Bị bắt DUI, cảnh sát giữ bằng: được bằng tạm 30 ngày | Câu hỏi #504016 |
Tuổi, BAC & trẻ em
| Con số cần nhớ | Nguồn kiểm chứng |
|---|---|
| BAC từ 0.08%: vi phạm (21+, xe thường) | Câu hỏi #2 |
| BAC từ 0.01%: vi phạm (dưới 21 tuổi) | Câu hỏi #3 |
| BAC từ 0.04%: vi phạm (xe cần bằng thương mại) | Câu hỏi #208 |
| Đang quản chế DUI: BAC từ 0.01% là vi phạm ở mọi tuổi | Câu hỏi #504015 |
| BAC 0.20% + chương trình tăng cường: treo bằng 10 tháng | Câu hỏi #504048 |
| Xin giấy phép tập lái (dưới 18): ít nhất 15 tuổi rưỡi | Câu hỏi #504000 |
| Bằng tạm 12 tháng đầu: cấm lái 11 giờ đêm – 5 giờ sáng | Câu hỏi #36 |
| Trẻ dưới 8 tuổi hoặc dưới 4 feet 9 inch: ghế an toàn | Câu hỏi #504060 |
| Trẻ dưới 2 tuổi: ghế quay mặt ra sau | Câu hỏi #17 |
| Cấm để trẻ từ 6 tuổi trở xuống một mình trong xe | Câu hỏi #504094 |
| Trẻ được ở trong xe nếu có người từ 12 tuổi trở lên trông | Câu hỏi #504095 |
| Từ 70 tuổi: gia hạn bằng trực tiếp + kiểm tra thị lực | Câu hỏi #504028 |
| Tập lái với permit: người từ 18 tuổi trở lên có bằng CA ngồi kèm | Câu hỏi #161 |
| Ngồi cách túi khí ít nhất 10 inch | Câu hỏi #504061 |
| NOTS: 4 điểm/12 tháng hoặc 6 điểm/24 tháng = lái xe bất cẩn | Câu hỏi #157 |
Bài thi lý thuyết
| Con số cần nhớ | Nguồn kiểm chứng |
|---|---|
| Từ 18 tuổi: 36 câu, cần đúng 30 câu để đậu | Định dạng bài thi DMV công bố |
| Dưới 18 tuổi: 46 câu, cần đúng 38 câu để đậu | Định dạng bài thi DMV công bố |
